luscinia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim họa mi: "luscinia" là tên khoa học của một chi chim trong họ Turdidae, nổi tiếng với giọng hót du dương, đặc biệt là loài chim họa mi thông thường (Luscinia megarhynchos).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The luscinia is known for its beautiful song at night. (Chim họa mi nổi tiếng với tiếng hót tuyệt đẹp vào ban đêm.)
- Ornithologists study the migration patterns of the luscinia. (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu các mô hình di cư của chim họa mi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the luscinia's song": tiếng hót của chim họa mi, thường được ca ngợi trong thơ ca và văn học.
- The luscinia's song filled the garden with melody. (Tiếng hót của chim họa mi tràn ngập khu vườn với giai điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Luscinia megarhynchos (danh từ khoa học): tên khoa học của loài chim họa mi thông thường.
- Luscinia svecica (danh từ khoa học): tên khoa học của loài chim họa mi cổ xanh (bluethroat).
Từ đồng nghĩa
- Nightingale (danh từ): chim họa mi, thường dùng trong tiếng Anh thông thường để chỉ loài chim này.
- Philomel (danh từ, cổ): từ thơ ca chỉ chim họa mi, lấy từ thần thoại Hy Lạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "luscinia" là danh từ chỉ loài chim, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "To sing like a luscinia": hót hay như chim họa mi, chỉ khả năng ca hát tuyệt vời.
- She sings like a luscinia, captivating everyone in the audience. (Cô ấy hót hay như chim họa mi, làm say đắm mọi người trong khán giả.)