luscinia

luscinia

A luscinia sings from a branch at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim họa mi: "luscinia" tên khoa học của một chi chim trong họ Turdidae, nổi tiếng với giọng hót du dương, đặc biệt loài chim họa mi thông thường (Luscinia megarhynchos).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The luscinia is known for its beautiful song at night. (Chim họa mi nổi tiếng với tiếng hót tuyệt đẹp vào ban đêm.)
    • Ornithologists study the migration patterns of the luscinia. (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu các mô hình di cư của chim họa mi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the luscinia's song": tiếng hót của chim họa mi, thường được ca ngợi trong thơ ca văn học.
    • The luscinia's song filled the garden with melody. (Tiếng hót của chim họa mi tràn ngập khu vườn với giai điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Luscinia megarhynchos (danh từ khoa học): tên khoa học của loài chim họa mi thông thường.
  • Luscinia svecica (danh từ khoa học): tên khoa học của loài chim họa mi cổ xanh (bluethroat).
Từ đồng nghĩa
  • Nightingale (danh từ): chim họa mi, thường dùng trong tiếng Anh thông thường để chỉ loài chim này.
  • Philomel (danh từ, cổ): từ thơ ca chỉ chim họa mi, lấy từ thần thoại Hy Lạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "luscinia" danh từ chỉ loài chim, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "To sing like a luscinia": hót hay như chim họa mi, chỉ khả năng ca hát tuyệt vời.
    • She sings like a luscinia, captivating everyone in the audience. ( ấy hót hay như chim họa mi, làm say đắm mọi người trong khán giả.)