luzon
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đảo Luzon: "Luzon" là hòn đảo chính và lớn nhất của Philippines, nơi đặt thủ đô Manila. Đây là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Luzon là hòn đảo đông dân nhất ở Philippines.)
- (Nhiều du khách đến thăm Luzon để khám phá các bãi biển và núi non ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Luzon Strait": eo biển Luzon, nằm giữa đảo Luzon và Đài Loan.
- The Luzon Strait is a strategic waterway for international shipping. (Eo biển Luzon là một tuyến đường thủy chiến lược cho vận tải quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Luzonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đảo Luzon.
- The Luzonian culture is rich in traditions and festivals. (Văn hóa Luzon rất phong phú về truyền thống và lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng:
- Đảo chính của Philippines: để mô tả Luzon.
Các cụm từ liên quan
- "The island of Luzon": đảo Luzon.
- The island of Luzon is home to the famous Banaue Rice Terraces. (Đảo Luzon là nơi có Ruộng bậc thang Banaue nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "Luzon".