louisiana

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Louisiana: Một tiểu bang nằmmiền nam Hoa Kỳ, giáp Vịnh Mexico. Đây một trong các tiểu bang ly khai (Liên minh miền Nam) trong Nội chiến Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Louisiana nổi tiếng với các nền văn hóa Creole Cajun độc đáo.)
  • (New Orleans thành phố lớn nhất ở Louisiana.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Louisiana Purchase": Sự kiện mua lại vùng đất Louisiana từ Pháp vào năm 1803, giúp Hoa Kỳ mở rộng lãnh thổ.
    • The Louisiana Purchase doubled the size of the United States. (Việc mua lại Louisiana đã tăng gấp đôi diện tích của Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Louisianan (danh từ): Người dân hoặc cư dân của Louisiana.
    • Many Louisianans speak French as a second language. (Nhiều người dân Louisiana nói tiếng Pháp như ngôn ngữ thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Pelican State: Biệt danh chính thức của Louisiana (dựa trên loài chim biểu tượng).
    • The Pelican State is famous for its swamps and bayous. (Tiểu bang Pelican nổi tiếng với các đầm lầy vùng nước .)
Thành ngữ liên quan
  • "Louisiana hot sauce": Loại tương ớt đặc trưng của vùng, thường được dùng trong ẩm thực Cajun.
    • He added Louisiana hot sauce to his gumbo for extra spice. (Anh ấy thêm tương ớt Louisiana vào món gumbo để tăng độ cay.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

louisiana
A family takes a boat tour through the Louisiana bayou.