lucide

Học thuật
Thân thiện
lucide

Une personne lucide prend une décision importante après avoir bien réfléchi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sáng suốt, minh mẫn: Chỉ trạng thái tinh thần rõ ràng, khả năng suy nghĩ phán đoán một cách chính xác, hợp lý.
    • Tỉnh táo: Chỉ trạng thái nhận thức rõ ràng về thực tại, không bị ảo tưởng hay cảm xúc che mờ.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã có một phân tích sáng suốt về tình hình.)
  • (Ngay cả trong đau đớn, ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo.)
  • (Một cái nhìn minh mẫn về những khuyết điểm của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans un moment de lucidité": Trong một khoảnh khắc tỉnh táo/sáng suốt.
    • Dans un moment de lucidité, il a compris son erreur. (Trong một khoảnh khắc tỉnh táo, anh ta đã hiểu ra lỗi lầm của mình.)
  • "Être lucide sur/quant à...": Tỉnh táo/nhận thức về điều đó.
    • Il faut être lucide sur les risques de ce projet. (Cần phải tỉnh táo về những rủi ro của dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucidité (danh từ giống cái): Sự sáng suốt, sự minh mẫn, sự tỉnh táo.
    • Faire preuve de lucidité. (Thể hiện sự sáng suốt.)
  • Lucidement (trạng từ): Một cách sáng suốt, minh mẫn.
    • Il a expliqué la situation très lucidement. (Anh ấy đã giải thích tình hình một cách rất sáng suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Clairvoyant: Sáng suốt, nhìn xa trông rộng.
  • Raisonné: trí, dựa trênlẽ.
  • Conscient: Có ý thức, nhận thức .
Từ trái nghĩa
  • Confus: Lộn xộn, mơ hồ.
  • Irrationnel: Phi lý trí.
  • Illusoire: Ảo tưởng.
lucide

Une personne lucide prend une décision importante après avoir bien réfléchi.

tính từ
  1. sánh suốt, minh mẫn; tỉnh táo
    • Esprit lucide
      đầu óc sánh suốt