lucide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng suốt, minh mẫn: Chỉ trạng thái tinh thần rõ ràng, có khả năng suy nghĩ và phán đoán một cách chính xác, hợp lý.
- Tỉnh táo: Chỉ trạng thái nhận thức rõ ràng về thực tại, không bị ảo tưởng hay cảm xúc che mờ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã có một phân tích sáng suốt về tình hình.)
- (Ngay cả trong đau đớn, cô ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo.)
- (Một cái nhìn minh mẫn về những khuyết điểm của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dans un moment de lucidité": Trong một khoảnh khắc tỉnh táo/sáng suốt.
- Dans un moment de lucidité, il a compris son erreur. (Trong một khoảnh khắc tỉnh táo, anh ta đã hiểu ra lỗi lầm của mình.)
- "Être lucide sur/quant à...": Tỉnh táo/nhận thức rõ về điều gì đó.
- Il faut être lucide sur les risques de ce projet. (Cần phải tỉnh táo về những rủi ro của dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
- Lucidité (danh từ giống cái): Sự sáng suốt, sự minh mẫn, sự tỉnh táo.
- Faire preuve de lucidité. (Thể hiện sự sáng suốt.)
- Lucidement (trạng từ): Một cách sáng suốt, minh mẫn.
- Il a expliqué la situation très lucidement. (Anh ấy đã giải thích tình hình một cách rất sáng suốt.)
Từ đồng nghĩa
- Clairvoyant: Sáng suốt, nhìn xa trông rộng.
- Raisonné: Có lý trí, dựa trên lý lẽ.
- Conscient: Có ý thức, nhận thức rõ.
Từ trái nghĩa
- Confus: Lộn xộn, mơ hồ.
- Irrationnel: Phi lý trí.
- Illusoire: Ảo tưởng.
tính từ
- sánh suốt, minh mẫn; tỉnh táo
- Esprit lucideđầu óc sánh suốt