levi's
Danh từ riêng: - Levi's: Một thương hiệu quần jean nổi tiếng của Mỹ, được thành lập bởi Levi Strauss. Từ này thường dùng để chỉ sản phẩm quần jean của thương hiệu này, đặc biệt là loại quần jean xanh cổ điển có đinh tán. - Ví dụ: He bought a new pair of Levi's for the trip. (Anh ấy đã mua một chiếc quần Levi's mới cho chuyến đi.)
- (Cô ấy luôn mặc quần Levi's đến văn phòng vào các ngày thứ Sáu thoải mái.)
- (Những chiếc quần Levi's cổ điển đó có giá trị rất cao.)
"Levi's 501": Dòng quần jean biểu tượng nhất của thương hiệu, có kiểu dáng ống đứng và cúc cài.
- The Levi's 501 is a classic that never goes out of style. (Levi's 501 là một mẫu cổ điển không bao giờ lỗi mốt.)
"Levi's denim jacket": Áo khoác denim của thương hiệu Levi's, cũng là một món đồ thời trang phổ biến.
- He paired his Levi's jeans with a Levi's denim jacket for a complete look. (Anh ấy kết hợp quần jean Levi's với áo khoác denim Levi's để có một phong cách hoàn chỉnh.)
Denim (danh từ): vải bò, vải denim – loại vải dùng để may quần jean.
- Denim is a durable cotton fabric. (Vải denim là một loại vải cotton bền chắc.)
Jeans (danh từ số nhiều): quần jean – loại quần thường được làm từ vải denim.
- I need to buy new jeans for the summer. (Tôi cần mua quần jean mới cho mùa hè.)
- Jeans: quần jean (nói chung, không chỉ riêng thương hiệu).
- Blue jeans: quần jean xanh (thường chỉ loại quần jean màu xanh cổ điển).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Levi's". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ sau với "Levi's": - Wear Levi's: mặc quần Levi's. - He wears Levi's every day. (Anh ấy mặc quần Levi's mỗi ngày.) - Buy Levi's: mua quần Levi's. - She bought a new pair of Levi's last week. (Cô ấy đã mua một chiếc quần Levi's mới vào tuần trước.)
- "Levi's generation": thế hệ Levi's – chỉ những người trẻ yêu thích phong cách quần jean Levi's.
- The Levi's generation often prefers vintage styles. (Thế hệ Levi's thường ưa chuộng các phong cách cổ điển.)