lewisia

lewisia

A gardener carefully waters a lewisia plant in a rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây thân thảo thấp, mọc hoangmiền tây Bắc Mỹ, hình sợi dài phủ lông hoa lớn màu hồng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thấy một cây lewisia xinh đẹp mọc trên sườn núi đá.)
  • (Cây lewisia nổi tiếng với những bông hoa màu hồng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lewisia rediviva: Loài phổ biến nhất, còn được gọi là "bitterroot", rễ ăn được biểu tượng của bang Montana.
    • Lewisia rediviva is the state flower of Montana. (Lewisia rediviva hoa biểu tượng của bang Montana.)
  • Lewisia cotyledon: Một loài khác, thường được trồng làm cây cảnh.
    • Gardeners often cultivate Lewisia cotyledon for its colorful blooms. (Người làm vườn thường trồng Lewisia cotyledon những bông hoa nhiều màu sắc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bitterroot (n): Tên thông thường của loài .
    • The bitterroot is a traditional food source for Native Americans. (Cây bitterroot nguồn thực phẩm truyền thống của người bản địa Mỹ.)
  • Lewisia (số nhiều: lewisias): Dạng số nhiều.
    • The garden has several lewisias in bloom. (Khu vườn vài cây lewisia đang nở hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bitterroot: Tên thông thường, đặc biệt chỉ loài .
  • Rock rose: Đôi khi được dùng để chỉ các loài lewisia mọc trên đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.