loasa

loasa

A gardener carefully examines a loasa with bright orange flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Loasa một chi thực vật lâu nămNam Mỹ, thuộc họ Loasaceae. Các cây trong chi này đặc điểm nổi bật lông châm chích (gây ngứa hoặc đau nhẹ khi chạm vào) hoa đẹp, thường màu trắng, vàng, hoặc đỏ cam.

dụ sử dụng
  • (Cây loasa được biết đến với những sợi lông châm chích có thể gây kích ứng da.)
  • (Những người làm vườn thường ngắm nhìn những bông hoa rực rỡ của cây loasa, nở với màu sắc tươi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Loasa trong văn hóa: Loài cây này thường được trồng làm cảnhcác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới nhờ hoa đẹp, nhưng cần cẩn thận khi tiếp xúc lông châm chích.
  • Loasa trong sinh thái học: Loasa một phần của hệ thực vật Nam Mỹ, đặc biệt phổ biếncác vùng núi Andes.
Biến thể từ gần giống
  • Loasaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Loasa.
  • Loasoid (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Loasa.
Từ đồng nghĩa
  • Cây lông châm chích: Một thuật ngữ mô tả chung cho các loại cây lông gây ngứa, bao gồm cả loasa.
  • Hoa Nam Mỹ đa sắc: Dùng để chỉ các loài thực vật hoa rực rỡ như loasa.
Cụm từ liên quan
  • Loasa stinging hairs: Lông châm chích của cây loasa.
    • The loasa stinging hairs can cause a mild rash if touched. (Lông châm chích của cây loasa có thể gây phát ban nhẹ nếu chạm vào.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "loasa" đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.