loquacious
/lou'kweiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói nhiều, ba hoa: Chỉ một người có xu hướng nói liên tục, thường nói về những chuyện nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.
- Líu lo, ríu rít (chim): Dùng để mô tả tiếng chim hót liên tục, vui tai.
- Róc rách (suối): Mô tả âm thanh nhẹ nhàng, liên tục của dòng nước chảy.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ người):
- The loquacious tour guide talked nonstop throughout the entire trip. (Người hướng dẫn viên ba hoa nói không ngừng trong suốt chuyến đi.)
- She became quite loquacious after a few glasses of wine. (Cô ấy trở nên khá nói nhiều sau vài ly rượu.)
Tính từ (chỉ chim/suối - nghĩa ẩn dụ):
- The loquacious stream provided a soothing background sound. (Dòng suối róc rách tạo ra âm thanh nền êm dịu.)
- We woke up to the sound of loquacious birds outside our window. (Chúng tôi thức dậy bởi tiếng chim ríu rít bên ngoài cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Loquacious to a fault": Nói nhiều đến mức gây phiền toái, trở thành một khuyết điểm.
- His loquacious nature is charming, but sometimes he is loquacious to a fault during meetings. (Bản tính nói nhiều của anh ấy rất duyên, nhưng đôi khi anh ấy nói nhiều đến mức gây phiền trong các cuộc họp.)
Dùng trong văn chương: Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học hơn là trong hội thoại hàng ngày để mô tả sự nói nhiều một cách sinh động.
Biến thể và từ gần giống
- Loquacity (danh từ): Tính nói nhiều, sự ba hoa.
- Her loquacity made it hard for others to get a word in. (Tính nói nhiều của cô ấy khiến người khác khó lên tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Talkative: Hay nói, thích trò chuyện (mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
- Garrulous: Nói huyên thuyên, nói dai (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Voluble: Lưu loát, nói nhanh và nhiều.
Từ trái nghĩa
- Taciturn: Trầm lặng, ít nói.
- Reticent: Dè dặt, kín đáo, không muốn nói nhiều.
- Laconic: Nói ngắn gọn, súc tích.
Thành ngữ liên quan
- To have the gift of the gab: Có tài nói chuyện, ăn nói lưu loát (thành ngữ thông tục, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- As a salesman, he certainly has the gift of the gab. (Là một nhân viên bán hàng, anh ta chắc chắn có tài ăn nói.)
tính từ
- nói nhiều, ba hoa
- líu lo, ríu rít (chim); róc rách (suối)