loquacious

/lou'kweiʃəs/
tính từ
  1. nói nhiều, ba hoa
  2. líu lo, ríu rít (chim); róc rách (suối)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "loquacious"

Từ có nhắc đến "loquacious"

loquacious
A loquacious parrot chatters happily on its perch.