li

li

Một người thợ may đo vải chính xác từng li.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đơn vị đo chiều dài cổ: "li" một đơn vị đo chiều dài trong hệ thống đo lường cổ của Việt Nam, tương đương khoảng 0,04 cm (một phần nghìn của thước).
    • Đơn vị đo thể tích: "li" cũng có nghĩamột lượng rất nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh đo lường chất lỏng hoặc số lượng nhỏ.
    • Vật dụng: "li" còn có nghĩacái cốc nhỏ, thường dùng để uống rượu hoặc đồ uống cồn (từ mượn từ tiếng Pháp "verre").
  2. Danh từ (trong triết học cổ):

    • Phần thứ sáu của quẻ bát quái: Trong thuật số cổ, "li" một trong sáu hào của quẻ, biểu tượng cho sự biến đổi.
  3. Danh từ (trong may mặc):

    • Nếp gấp: "li" nếp gấp nhỏ trên quần áo, thường được tạo ra để trang trí hoặc tạo dáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đơn vị đo):

    • Sai một li, đi một dặm. (Chỉ một sai sót nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn.)
    • Tôi chỉ xin một li thôi. (Tôi chỉ muốn một lượng rất nhỏ.)
  • Danh từ (vật dụng):

    • Anh ấy rót rượu đầy li. (Anh ấy đổ rượu đầy cốc nhỏ.)
    • Li rượu nho này rất ngon. (Cốc rượu nho này hương vị tuyệt vời.)
  • Danh từ (nếp gấp):

    • Chiếc váy nhiều li xếp. (Chiếc váy được trang trí bằng nhiều nếp gấp nhỏ.)
    • Quần tây phải li mới đẹp. (Quần tây cần nếp gấp mới trông lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sai một li, đi một dặm": Thành ngữ chỉ việc sai sót nhỏ có thể gây hậu quả lớn.

    • Trong công việc, sai một li, đi một dặm, nên cần cẩn thận từng chi tiết. (Trong công việc, một lỗi nhỏ có thể dẫn đến thất bại lớn, vậy cần chú ý từng chi tiết.)
  • "li xếp": Nếp gấp trang trí trên quần áo.

    • ấy thích mặc váy li xếp tạo cảm giác nhẹ nhàng. ( ấy ưa chuộng váy nếp gấp chúng mang lại vẻ thanh thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Ly (danh từ): Cách viết khác của "li" khi chỉ cốc uống nước hoặc đơn vị đo lường.

    • Một ly nước lọc. (Một cốc nước lọc.)
  • Li-li (danh từ): Từ láy chỉ sự nhỏ nhặt, chi tiết.

    • Chuyện li-li ấy không đáng để bận tâm. (Những chuyện nhỏ nhặt ấy không đáng để lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cốc (danh từ): vật dụng đựng đồ uống, thường lớn hơn "li".
    • Uống một cốc bia. (Uống một ly bia.)
  • Milimét (danh từ): đơn vị đo chiều dài hiện đại, tương đương 0,1 cm.
    • Sai số chỉ vài milimét. (Sai lệch chỉ vài phần nghìn mét.)
Thành ngữ liên quan
  • Sai một li, đi một dặm: Sai sót nhỏ dẫn đến hậu quả lớn.
    • Học sinh cần cẩn thận khi làm bài, sai một li, đi một dặm. (Học sinh phải chú ý khi làm bài, lỗi nhỏ có thể gây mất điểm lớn.)