li
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Năm mươi mốt: Là số đếm, nhiều hơn số năm mươi một đơn vị.
Danh từ:
- Lý: Một đơn vị đo khoảng cách truyền thống của Trung Quốc, có độ dài xấp xỉ 0,5 kilômét.
- Liti (Ký hiệu hóa học: Li): Một nguyên tố hóa học, là kim loại kiềm màu trắng bạc, mềm, dễ nóng chảy và là kim loại nhẹ nhất được biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There are li chapters in this book. (Cuốn sách này có năm mươi mốt chương.)
- Danh từ (đơn vị đo lường):
- The next village is about three li from here. (Ngôi làng tiếp theo cách đây khoảng ba lý.)
- Danh từ (nguyên tố hóa học):
- Li is used in rechargeable batteries. (Liti được sử dụng trong pin sạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh lịch sử hoặc văn hóa Trung Quốc: Từ "li" thường xuất hiện khi mô tả khoảng cách trong các tài liệu lịch sử, địa lý, hoặc văn học liên quan đến Trung Quốc.
- The Great Wall stretches for thousands of li. (Vạn Lý Trường Thành trải dài hàng ngàn lý.)
Biến thể và từ liên quan
- Lithium (n): Tên gọi đầy đủ của nguyên tố Liti trong tiếng Anh.
- Lithium-ion batteries are common in electronics. (Pin lithium-ion phổ biến trong thiết bị điện tử.)
- Kilometer (n): Kilômét, đơn vị đo khoảng cách hiện đại, tương đương 1000 mét. Một "li" xấp xỉ nửa kilômét.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa tính từ (51): fifty-one.
- Đối với nghĩa nguyên tố hóa học: lithium (tên đầy đủ).
Lưu ý
- Từ "li" với nghĩa là số năm mươi mốt rất ít khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Cách viết thông thường là "fifty-one".
- Nghĩa phổ biến và thường gặp nhất của "li" trong tiếng Anh là để chỉ đơn vị đo khoảng cách của Trung Quốc.
- Trong ngữ cảnh khoa học, "Li" chủ yếu được hiểu là ký hiệu hóa học của nguyên tố Liti.
Adjective
- nhiều hơn 50 một đơn vị; 51
Noun
- đơn vị đo khoảng cách của Trung Quốc (xấp xỉ 0,5 kilômét)
- kim loại màu trắng bạc, dễ nóng chảy, có hóa trị một, thuộc nhóm kim loại kiềm; Li (Liti) là kim loại nhẹ nhất từng được biết tới