li
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lý, dặm (đơn vị đo lường): Một đơn vị đo chiều dài truyền thống của Trung Quốc, tương đương với khoảng 576 mét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le village se trouve à trois li d'ici. (Ngôi làng cách đây ba lý.)
- Cette ancienne carte indique les distances en li. (Bản đồ cổ này ghi khoảng cách bằng đơn vị lý.)
Lưu ý sử dụng
- Từ li là một danh từ giống đực (un li, le li).
- Đây là một từ có nguồn gốc từ tiếng Trung, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, địa lý hoặc khi nói về các phép đo truyền thống của Trung Quốc. Trong ngữ cảnh hiện đại và quốc tế, các đơn vị như kilômét hoặc dặm được dùng phổ biến hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Kilomètre (km): Kilômét - đơn vị đo chiều dài phổ biến trong hệ mét.
- Mille: Dặm (đơn vị đo lường của Anh/Mỹ, khoảng 1609 mét).
- Unité de mesure: Đơn vị đo lường.
danh từ giống đực
- lý, dặm (khoảng 576 mét, Trung Quốc)
- Lie, lit.