light hour

light hour

A spacecraft travels one light hour from Earth.

Định nghĩa

Danh từ: Giờ ánh sáng một đơn vị đo khoảng cách trong thiên văn học, bằng quãng đường ánh sáng di chuyển trong chân không trong thời gian một giờ. Một giờ ánh sáng xấp xỉ bằng 1,08 tỷ kilômét (khoảng 671 triệu dặm).

dụ sử dụng
  • (Khoảng cách từ Mặt Trời đến Sao Diêm Vương khoảng 5,5 giờ ánh sáng.)
  • (Các nhà thiên văn sử dụng giờ ánh sáng để đo khoảng cách trong hệ mặt trời của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within a few light hours": trong phạm vi vài giờ ánh sáng, thường dùng để mô tả khoảng cách tương đối gần trong vũ trụ.
    • The spacecraft will reach the outer planets within a few light hours. (Tàu vũ trụ sẽ đến các hành tinh bên ngoài trong vòng vài giờ ánh sáng.)
  • "light hour" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một khoảng thời gian rất dài hoặc khoảng cách rất xa.
    • Their opinions are a light hour apart. (Quan điểm của họ cách xa nhau cả một giờ ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Light-year (danh từ): năm ánh sáng, đơn vị đo khoảng cách lớn hơn, bằng quãng đường ánh sáng đi trong một năm.
  • Light-minute (danh từ): phút ánh sáng, đơn vị đo nhỏ hơn, bằng quãng đường ánh sáng đi trong một phút.
  • Light-second (danh từ): giây ánh sáng, đơn vị đo nhỏ nhất trong hệ thống này.
Từ đồng nghĩa
  • Astronomical unit (AU): đơn vị thiên văn, xấp xỉ khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời (khoảng 8,3 phút ánh sáng), nhưng không tương đương trực tiếp với giờ ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "light hour".
Thành ngữ liên quan
  • "A light hour away": cách xa cả một giờ ánh sáng, dùng để nhấn mạnh khoảng cách rất lớn.
    • The nearest star system is over four light years away, not just a light hour. (Hệ sao gần nhất cách chúng ta hơn bốn năm ánh sáng, không chỉ một giờ ánh sáng.)