light-year
Định nghĩa
Danh từ: - Năm ánh sáng: "Light-year" là đơn vị đo khoảng cách trong thiên văn học, bằng quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong một năm. Một "light-year" tương đương khoảng 5,88 nghìn tỷ dặm (9,46 nghìn tỷ kilômét). Đơn vị này được dùng để đo khoảng cách giữa các thiên thể trong vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi sao gần Trái Đất nhất cách chúng ta khoảng 4,2 năm ánh sáng.)
- (Các nhà thiên văn học sử dụng năm ánh sáng để đo khoảng cách rộng lớn trong vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a light-year ahead": vượt xa, đi trước rất nhiều (thường dùng theo nghĩa bóng).
- This new technology is light-years ahead of the competition. (Công nghệ mới này vượt xa đối thủ cạnh tranh.)
"light-years away": rất xa, cách biệt lớn (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- His understanding of the subject is light-years away from mine. (Sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này khác xa với tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Light-year (danh từ): dạng số ít.
- Light-years (danh từ số nhiều): dùng khi nói về nhiều hơn một năm ánh sáng.
- The galaxy is millions of light-years away. (Thiên hà đó cách chúng ta hàng triệu năm ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Parsec: đơn vị đo khoảng cách thiên văn khác, tương đương khoảng 3,26 năm ánh sáng.
- Astronomical unit (AU): đơn vị đo khoảng cách trong Hệ Mặt Trời, bằng khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời.
Các cụm từ liên quan
- "Light-year" không có phrasal verbs riêng, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ miêu tả khoảng cách:
- Within a light-year: trong phạm vi một năm ánh sáng.
- Across light-years: xuyên qua nhiều năm ánh sáng.
Thành ngữ liên quan
- "Light-years apart": khác biệt hoàn toàn, không thể so sánh.
- Their opinions on the matter are light-years apart. (Quan điểm của họ về vấn đề này hoàn toàn khác biệt.)