lightwood

lightwood

The carpenter selects a piece of lightwood for the cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây keo Úc cao lớn: "lightwood" một loại cây keo (Acacia) nguồn gốc từ Úc, thường cao cho gỗ màu đen rất giá trị.
    • Gỗ của cây keo Úc: "lightwood" cũng chỉ loại gỗ màu đen, cứng bền, được sử dụng trong chế tác đồ nội thất hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lightwood tree is native to Australia and can grow very tall. (Cây lightwood nguồn gốc từ Úc có thể mọc rất cao.)
    • Craftsmen value lightwood for its beautiful black timber. (Các thợ thủ công đánh giá cao gỗ lightwood loại gỗ đen đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lightwood timber": gỗ lightwood, thường được nhắc đến trong bối cảnh thương mại hoặc chế tác.
    • The furniture made from lightwood timber is highly sought after. (Đồ nội thất làm từ gỗ lightwood được săn đón rất nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackwood (n): một loại gỗ đen khác, thường dùng để chỉ gỗ từ cây keo đen (Acacia melanoxylon), đôi khi được dùng đồng nghĩa với "lightwood".
    • Blackwood is similar to lightwood in color and durability. (Gỗ blackwood tương tự lightwood về màu sắc độ bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Acacia (n): chi cây keo, bao gồm cả lightwood.
  • Black timber (n): gỗ đen, mô tả chung về loại gỗ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lightwood" đây danh từ chỉ sự vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lightwood" từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc thương mại gỗ.