liant

tính từ
  1. dẻo
    • Cire liante
      sáp ong dẻo
  2. dễ kết bạn, dễ gần
danh từ giống đực
  1. tính dẻo
  2. (văn học) tính dễ kết bạn, tính dễ gần
  3. (kỹ thuật) chất gắn kết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "liant"

liant
La cire d'abeille est un liant naturel utilisé dans la fabrication de bougies.