liant

Học thuật
Thân thiện
liant

La cire d'abeille est un liant naturel utilisé dans la fabrication de bougies.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dẻo, mềm dẻo: Chỉ tính chất của một vật liệu có thể uốn cong hoặc biến dạng không bị gãy, vỡ.
    • Dễ kết bạn, dễ gần, hòa đồng: Chỉ tính cách của một người dễ dàng thiết lập mối quan hệ thân thiện với người khác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tính dẻo: Trạng thái hoặc đặc tính của một vật liệu dẻo.
    • Tính dễ kết bạn, tính dễ gần: (Văn học) Phẩm chất dễ dàng tạo dựng tình bạn.
    • Chất gắn kết: (Kỹ thuật) Chất dùng để kết dính các thành phần khác lại với nhau, như trong vữa xây dựng, sơn, hoặc composite.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette pâte à modeler est très liante. (Loại đất nặn này rất dẻo.)
    • C'est un enfant souriant et liant. (Đómột đứa trẻ hay cười dễ gần.)
  • Danh từ:
    • Le liant de ce mortier est le ciment. (Chất kết dính của loại vữa này là xi măng.)
    • (Văn học) Il est apprécié pour son liant. (Anh ấy được quý mến tính dễ kết bạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un caractère liant": tính cách hòa đồng, dễ gần.
    • Pour ce poste en contact avec la clientèle, nous cherchons quelqu'un qui ait un caractère liant. (Cho vị trí tiếp xúc với khách hàng này, chúng tôi tìm kiếm một người tính cách hòa đồng.)
  • "Propriété liante" (Kỹ thuật): Tính chất kết dính.
    • L'argile possède une forte propriété liante. (Đất sét tính chất kết dính cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Se lier (động từ phản thân): Kết bạn, thiết lập mối quan hệ.
    • Ils se sont liés d'amitié pendant le voyage. (Họ đã kết bạn trong chuyến đi.)
  • Lien (danh từ giống đực): Mối liên hệ, dây buộc.
    • un lien familial (mối liên hệ gia đình)
  • Liage (danh từ giống đực): Sự buộc, sự kết nối (thường dùng trong kỹ thuật, nấu ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (dẻo): Souple (mềm dẻo), malléable (dễ uốn).
  • Tính từ (dễ gần): Sociable (hòa đồng), abordable (dễ tiếp cận), affable (niềm nở).
  • Danh từ (chất kết dính): Adhésif (chất dính), agglomérant (chất kết tụ).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (dẻo): Cassant (giòn, dễ vỡ), rigide (cứng nhắc).
  • Tính từ (dễ gần): Renfermé (khép kín), insociable (không hòa đồng), distant (xa cách).
liant

La cire d'abeille est un liant naturel utilisé dans la fabrication de bougies.

tính từ
  1. dẻo
    • Cire liante
      sáp ong dẻo
  2. dễ kết bạn, dễ gần
danh từ giống đực
  1. tính dẻo
  2. (văn học) tính dễ kết bạn, tính dễ gần
  3. (kỹ thuật) chất gắn kết