liken

/'laikən/
Học thuật
Thân thiện
liken

She likens the structure of an atom to a tiny solar system.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • So sánh; xem giống như là: Hành động chỉ ra hoặc mô tả sự tương đồng giữa hai thứ khác nhau, thường để giải thích hoặc làm một ý tưởng.
    • (Từ hiếm) Làm cho giống nhau: Khiến một thứ trở nên tương tự với thứ khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Poets often liken love to a rose. (Các nhà thơ thường so sánh tình yêu giống như một bông hồng.)
    • He likened the sound of the storm to a freight train. (Anh ấy so sánh tiếng bão giống như tiếng một đoàn tàu chở hàng.)
    • The teacher likened the structure of an atom to a tiny solar system. (Giáo viên so sánh cấu trúc của một nguyên tử giống như một hệ mặt trời thu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to liken A to B": Cấu trúc tiêu chuẩn để so sánh A với B, cho thấy A đặc điểm tương tự B.
    • The article likens the economic crisis to the Great Depression. (Bài báo so sánh cuộc khủng hoảng kinh tế với thời kỳ Đại Suy thoái.)
  • Dạng bị động "to be likened to": Thường được dùng để mô tả cách một thứ được người khác nhìn nhận tương tự.
    • Her voice is often likened to that of a famous singer. (Giọng hát của ấy thường được so sánh với giọng của một ca sĩ nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Likeness (n): Sự giống nhau, bức chân dung.
    • There is a strong likeness between the two sisters. ( một sự giống nhau đáng kể giữa hai chị em.)
  • Alike (adj/adv): Giống nhau, tương tự.
    • The twins look very much alike. (Cặp song sinh trông rất giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Compare: So sánh (có thể chỉ cả điểm giống khác).
  • Analogize: Làm tương tự, so sánh dựa trên sự tương đồng.
  • Equate: Đánh đồng, coi tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "liken")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "liken")

liken

She likens the structure of an atom to a tiny solar system.

ngoại động từ
  1. so sánh; xem giống như là
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho giống nhau

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống