licking

/'likiɳ/
Học thuật
Thân thiện
licking

The team suffered a convincing licking in the championship game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự liếm; cái liếm: Hành động dùng lưỡi để làm ướt, làm sạch, hoặc nếm một thứ đó.
    • Sự thua cuộc, sự thất bại thảm hại: (Thông tục) Một thất bại hoặc sự đánh bại rõ ràng, đặc biệt trong một cuộc thi đấu hoặc tranh chấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa: Sự liếm):

    • The dog gave the ice cream a quick licking. (Con chó liếm nhanh cây kem.)
    • He finished the bowl with a final licking of his spoon. (Anh ấy ăn xong bát bằng một cái liếm cuối cùng vào chiếc thìa.)
  • Danh từ (Nghĩa: Sự thất bại):

    • The team took a terrible licking in the championship game. (Đội đã nhận một thất bại thảm hại trong trận chung kết.)
    • After a severe licking in the market, the company had to change its strategy. (Sau một thất bại nặng nề trên thị trường, công ty buộc phải thay đổi chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a licking": bị đánh bại hoặc bị trừng phạt về thể xác.

    • If you don't behave, you'll get a licking. (Nếu con không ngoan, con sẽ bị đòn.)
    • Our team got a real licking last night. (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại thật sự tối qua.)
  • "to give someone a licking": đánh bại ai đó hoặc trừng phạt ai đó bằng đòn.

    • The older boy threatened to give him a licking. (Cậu lớn hơn đe dọa sẽ cho một trận đòn.)
    • The champion gave the challenger a thorough licking. (Nhàđịch đã đánh bại hoàn toàn đối thủ thách đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lick (động từ): liếm.
    • The cat licked its paws. (Con mèo liếm chân của .)
  • Lick (danh từ): cái liếm; (thông tục) một chút, một chút nhỏ; (âm nhạc) đoạn riff ngắn.
    • He didn't do a lick of work. (Anh ta chẳng làmcông việc nào.)
    • The guitarist played a cool lick. (Tay guitar chơi một đoạn riff rất ngầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "sự liếm": Lap (sự liếm, tiếng sóng vỗ).
  • Nghĩa "sự thất bại": Defeat (sự đánh bại), thrashing (sự đánh bại thảm hại), beating (sự thua cuộc/trận đòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "licking". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "lick".)

Thành ngữ liên quan
  • "to lick one's wounds": (nghĩa bóng) tự chữa lành, phục hồi sau một thất bại hoặc tổn thương.
    • After the election loss, the candidate went home to lick his wounds. (Sau thất bại trong bầu cử, ứng viên trở về nhà để tự hồi phục.)
  • "to lick something into shape": sắp xếp, chỉnh đốn một thứ đó cho tốt hơn hoặc tổ chức hơn.
    • The new manager will lick this department into shape. (Người quản lý mới sẽ chỉnh đốn bộ phận này vào khuôn khổ.)
licking

The team suffered a convincing licking in the championship game.

danh từ
  1. sự liếm; cái liếm
  2. sự đánh bại
    • to get a licking
      bị đánh bại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "licking"