looking

Noun
  1. sự tìm kiếm (bằng mắt)
  2. cái nhìn, cái dòm
Adjective
  1. nhìn trông như thế nào (dùng trong tính từ ghép)
    • angry-looking
      trông giận dữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

looking
A detective is looking through a magnifying glass at a clue on the ground.