looking

Học thuật
Thân thiện
looking

A detective is looking through a magnifying glass at a clue on the ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nhìn, sự quan sát: Hành động hướng mắt về một hướng cụ thể để xem xét hoặc tìm kiếm thứ đó.
    • Vẻ ngoài, dáng vẻ: Ấn tượng về ngoại hình một người hoặc vật tạo ra.
  2. Tính từ (thường dùng trong các tính từ ghép):

    • Trông có vẻ, có vẻ ngoài: Dùng để mô tả ấn tượng hoặc đặc điểm bề ngoài của người/vật, thường kết hợp với một tính từ khác ( dụ: good-looking).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After a careful looking, she found her keys under the sofa. (Sau một hồi tìm kiếm cẩn thận, ấy đã tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa.)
    • I don't like the looking of that dark cloud. (Tôi không thích vẻ ngoài của đám mây đen kia.)
  • Tính từ (dạng ghép):

    • She is a very kind-looking woman. ( ấy một người phụ nữ trông rất tử tế.)
    • That is a strange-looking building. (Đó một tòa nhà trông rất kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be good-looking": ưa nhìn, đẹp trai/xinh đẹp.

    • He is a good-looking actor. (Anh ấy một diễn viên đẹp trai.)
  • "To take a long, hard looking at something": xem xét, nghiên cứu kỹ lưỡng điều đó.

    • We need to take a long, hard looking at our expenses. (Chúng ta cần xem xét thật kỹ các khoản chi tiêu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Look (động từ/noun): nhìn; cái nhìn, vẻ ngoài. (Đây dạng gốc của "looking").
  • Looker (danh từ): người ngoại hình hấp dẫn.
  • Look-alike (danh từ): người trông giống hệt người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự nhìn): gazing, observing, scanning.
  • Danh từ (vẻ ngoài): appearance, aspect, impression.
  • Tính từ: appearing, seeming.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "looking" thường phần đầu của cụm động từ với "look", không phải một phrasal verb độc lập. Dưới đây các cụm phổ biến bắt đầu bằng "look") - Look for: tìm kiếm. - What are you looking for? (Bạn đang tìm vậy?)

  • Look after: chăm sóc.

    • She looks after her younger brother. ( ấy chăm sóc em trai mình.)
  • Look forward to: mong đợi.

    • I'm looking forward to the weekend. (Tôi đang mong đợi đến cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Looking like a million dollars: trông cực kỳ hấp dẫn, lộng lẫy.

    • In her new dress, she was looking like a million dollars. (Trong chiếc váy mới, ấy trông lộng lẫycùng.)
  • Be on the lookout for: cảnh giác, để mắt tìm kiếm.

    • Be on the lookout for any suspicious activity. (Hãy cảnh giác với bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
looking

A detective is looking through a magnifying glass at a clue on the ground.

Noun
  1. sự tìm kiếm (bằng mắt)
  2. cái nhìn, cái dòm
Adjective
  1. nhìn trông như thế nào (dùng trong tính từ ghép)
    • angry-looking
      trông giận dữ