looking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nhìn, sự quan sát: Hành động hướng mắt về một hướng cụ thể để xem xét hoặc tìm kiếm thứ gì đó.
- Vẻ ngoài, dáng vẻ: Ấn tượng về ngoại hình mà một người hoặc vật tạo ra.
Tính từ (thường dùng trong các tính từ ghép):
- Trông có vẻ, có vẻ ngoài: Dùng để mô tả ấn tượng hoặc đặc điểm bề ngoài của người/vật, thường kết hợp với một tính từ khác (ví dụ: good-looking).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After a careful looking, she found her keys under the sofa. (Sau một hồi tìm kiếm cẩn thận, cô ấy đã tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa.)
- I don't like the looking of that dark cloud. (Tôi không thích vẻ ngoài của đám mây đen kia.)
Tính từ (dạng ghép):
- She is a very kind-looking woman. (Cô ấy là một người phụ nữ trông rất tử tế.)
- That is a strange-looking building. (Đó là một tòa nhà trông rất kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be good-looking": ưa nhìn, đẹp trai/xinh đẹp.
- He is a good-looking actor. (Anh ấy là một diễn viên đẹp trai.)
"To take a long, hard looking at something": xem xét, nghiên cứu kỹ lưỡng điều gì đó.
- We need to take a long, hard looking at our expenses. (Chúng ta cần xem xét thật kỹ các khoản chi tiêu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Look (động từ/noun): nhìn; cái nhìn, vẻ ngoài. (Đây là dạng gốc của "looking").
- Looker (danh từ): người có ngoại hình hấp dẫn.
- Look-alike (danh từ): người trông giống hệt người khác.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự nhìn): gazing, observing, scanning.
- Danh từ (vẻ ngoài): appearance, aspect, impression.
- Tính từ: appearing, seeming.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "looking" thường là phần đầu của cụm động từ với "look", không phải là một phrasal verb độc lập. Dưới đây là các cụm phổ biến bắt đầu bằng "look") - Look for: tìm kiếm. - What are you looking for? (Bạn đang tìm gì vậy?)
Look after: chăm sóc.
- She looks after her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai mình.)
Look forward to: mong đợi.
- I'm looking forward to the weekend. (Tôi đang mong đợi đến cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
Looking like a million dollars: trông cực kỳ hấp dẫn, lộng lẫy.
- In her new dress, she was looking like a million dollars. (Trong chiếc váy mới, cô ấy trông lộng lẫy vô cùng.)
Be on the lookout for: cảnh giác, để mắt tìm kiếm.
- Be on the lookout for any suspicious activity. (Hãy cảnh giác với bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
Noun
- sự tìm kiếm (bằng mắt)
- cái nhìn, cái dòm
Adjective
- nhìn trông như thế nào (dùng trong tính từ ghép)
- angry-lookingtrông giận dữ