hởi

  1. Satisfy
    • Như thế thật hởi lòng
      That is very satisfactory; that is to one's liking

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hởi"

hởi
Một con ngựa hởi đang đứng trên đồng cỏ xanh.