limber

/'limbeə/
Học thuật
Thân thiện
limber

The gymnast is very limber and can do a full split.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mềm dẻo, dễ uốn cong: Chỉ khả năng dễ dàng uốn cong, cúi người hoặc di chuyển không bị cứng nhắc, thường nói về cơ thể con người hoặc vật liệu.
    • Nhanh nhẹn, linh hoạt: Chỉ sự nhanh nhẹn, dễ thích ứng, đặc biệt khi nói về tư duy hoặc cơ thể.
  2. Danh từ:

    • Đầu xe (xe kéo pháo): Trong quân sự, chỉ phần phía trước của một cỗ pháo di động, thường một xe hai bánh dùng để kéo pháo hoặc xe đạn dược.
  3. Động từ:

    • Làm cho mềm dẻo, khởi động: Hành động làm cho cái đó (thường bắp, khớp) trở nên mềm dẻo, linh hoạt hơn, thường trước khi tập thể dục hoặc thi đấu.
    • Gắn đầu xe kéo (vào pháo): Hành động lắp phần đầu xe (limber) vào thân pháo để di chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • A dancer needs to have a limber body. (Một công cần một cơ thể mềm dẻo.)
    • He is surprisingly limber for his age. (Ông ấy nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên so với tuổi của mình.)
  • Danh từ:

    • The artillery crew attached the cannon to the limber. (Pháo thủ gắn khẩu pháo vào đầu xe kéo.)
  • Động từ:

    • The athletes limber up before every race. (Các vận động viên khởi động làm nóng cơ thể trước mỗi cuộc đua.)
    • It took them an hour to limber the heavy gun. (Họ mất một tiếng để gắn đầu xe kéo vào khẩu pháo hạng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be limber as a gymnast": mềm dẻo như một vận động viên thể dục.

    • After years of yoga, she is as limber as a gymnast. (Sau nhiều năm tập yoga, ấy mềm dẻo như một vận động viên thể dục.)
  • "a limber imagination": trí tưởng tượng linh hoạt.

    • Writing fiction requires a limber imagination. (Viết tiểu thuyết đòi hỏi một trí tưởng tượng linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Limberness (danh từ): sự mềm dẻo, tính linh hoạt.

    • The limberness of the young tree's branches. (Độ mềm dẻo của các cành cây non.)
  • Supple (tính từ): mềm mại, dẻo dai (nghĩa gần với "limber").

  • Lithe (tính từ): mảnh mai mềm dẻo.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Flexible (linh hoạt, dẻo dai), agile (nhanh nhẹn), pliant (dễ uốn).
  • Động từ (cho nghĩa khởi động): Warm up (làm nóng cơ thể), loosen up (thả lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Limber up: Khởi động, làm cho cơ thể mềm dẻo ra (thường trước khi tập luyện).
    • The team spent fifteen minutes limbering up on the field. (Đội đã dành mười lăm phút để khởi động trên sân.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "limber" một cách cố định.)

limber

The gymnast is very limber and can do a full split.

danh từ
  1. (quân sự) đầu xe (xe kéo pháo)
tính từ
  1. mềm, mềm dẻo, dễ uốn
  2. nhanh nhẹn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "limber"