lumbar

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay gần phần thắt lưng, ngang lưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lumbar"

Từ có nhắc đến "lumbar"

lumbar
The physical therapist points to the patient's lumbar region on a chart.