lumbar

Học thuật
Thân thiện
lumbar

The physical therapist points to the patient's lumbar region on a chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thắt lưng, liên quan đến vùng thắt lưng: "lumbar" mô tả những thuộc về, liên quan đến, hoặc nằm gần phần lưng dưới, nơi các đốt sống thắt lưng, nằm giữa xương sườn xương chậu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a lumbar injury from lifting heavy boxes. (Anh ấy bị chấn thương vùng thắt lưng do nâng những chiếc hộp nặng.)
    • The doctor recommended a lumbar support cushion for the chair. (Bác sĩ khuyên dùng một tấm đệm hỗ trợ thắt lưng cho ghế.)
    • Lumbar pain is a common complaint among office workers. (Đau thắt lưng một than phiền phổ biếnnhân viên văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lumbar region": vùng thắt lưng, chỉ khu vực giải phẫu cụ thểlưng dưới.

    • The massage focused on the lumbar region to relieve tension. (Buổi mát-xa tập trung vào vùng thắt lưng để giảm căng thẳng.)
  • "Lumbar puncture": thủ thuật chọc tủy sống qua khe giữa các đốt sống thắt lưng để lấy dịch não tủy xét nghiệm.

    • A lumbar puncture is sometimes necessary to diagnose certain infections. (Chọc thắt lưng đôi khi cần thiết để chẩn đoán một số bệnh nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumbosacral (adj): thuộc về vùng thắt lưng cùng (xương cùng).
    • The lumbosacral joint connects the lumbar spine to the pelvis. (Khớp thắt lưng-cùng kết nối cột sống thắt lưng với xương chậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lumbal (adj): (biến thể ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "lumbar".
  • Of the lower back: thuộc về lưng dưới.
lumbar

The physical therapist points to the patient's lumbar region on a chart.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay gần phần thắt lưng, ngang lưng

Từ gần giống

Từ chứa "lumbar"

Từ có nhắc đến "lumbar"