limeur

Học thuật
Thân thiện
limeur

Un limeur travaille sur une pièce de bois avec sa lime.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người giũa: Người thực hiện công việc giũa, mài hoặc làm nhẵn bề mặt kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác bằng một dụng cụ gọi là cái giũa (lime).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le limeur travaille avec précision sur la pièce métallique. (Người thợ giũa đang làm việc tỉ mỉ trên chi tiết kim loại.)
    • C'est un limeur expérimenté dans cet atelier. (Đómột thợ giũa lành nghề trong phân xưởng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "limeur sur métaux": thợ giũa kim loại.
    • Il s'est spécialisé en tant que limeur sur métaux. (Anh ấy đã chuyên môn hóa thành thợ giũa kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lime (danh từ giống cái): cái giũa, dụng cụ để giũa.

    • Il a acheté une nouvelle lime pour son travail. (Anh ấy đã mua một cái giũa mới cho công việc của mình.)
  • Limage (danh từ giống đực): hành động giũa, sự giũa.

    • Le limage de cette pièce demande de la patience. (Việc giũa chi tiết này đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Polisseur: thợ đánh bóng, thợ mài (có thểcông việc tương tự trong một số ngữ cảnh).
  • Ouvrier en finition: công nhân hoàn thiện (một cách gọi chung hơn).
limeur

Un limeur travaille sur une pièce de bois avec sa lime.

danh từ giống đực
  1. người giũa

Từ chứa "limeur"