limer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gọt giũa, trau chuốt: Hành động sửa chữa, làm cho một văn bản, tác phẩm trở nên tinh tế, hoàn hảo hơn bằng cách thay đổi từ ngữ hoặc cấu trúc.
    • Làm mòn, mài mòn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động làm cho vật đó bị hao mòn dần do ma sát hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'auteur a passé des heures à limer son discours. (Tác giả đã dành hàng giờ để gọt giũa bài phát biểu của mình.)
    • Il faut limer ce texte pour qu'il soit plus clair. (Cần phải trau chuốc văn bản này để trở nên rõ ràng hơn.)
    • L'action répétée de l'eau a limé la pierre. (Tác động lặp đi lặp lại của nước đã làm mòn phiến đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Limer son style": Trau chuốt, hoàn thiện phong cách viết của mình.

    • Ce poète ne cesse de limer son style. (Nhà thơ này không ngừng trau chuốt phong cách của mình.)
  • "Se limer les dents": (Thành ngữ, nghĩa bóng) Cười một cách giả tạo hoặc gượng gạo.

    • Il s'est limé les dents toute la soirée pour paraître aimable. (Anh ta đã cười gượng cả buổi tối để tỏ ra dễ mến.)
Biến thể từ gần giống
  • Limage (danh từ giống cái): Sự gọt giũa, sự trau chuốt; hoặc sự mài mòn.

    • La limage de ce roman a pris des mois. (Việc gọt giũa cuốn tiểu thuyết này đã mất nhiều tháng.)
  • Lime (danh từ giống cái): Cái giũa (dụng cụ); hoặc trái chanh.

    • Il a aiguisé le métal avec une lime. (Anh ấy đã mài sắt bằng một cái giũa.)
Từ đồng nghĩa
  • Polir: Đánh bóng, trau chuốt (văn phong).
  • Peaufiner: Tỉ mỉ hoàn thiện, làm cho thật tinh xảo.
  • Retravailler: Làm việc lại, sửa chữa lại (một bản thảo).
  • User: Làm mòn, hao mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ "limer")

Thành ngữ liên quan
  • "Limer le bouton de sonnette": (Thành ngữ , nghĩa bóng) Chờ đợi rất lâu trước cửa.
    • J'ai limer le bouton de sonnette avant qu'il n'ouvre. (Tôi đã phải chờ rất lâu trước cửa trước khi anh ta mở.)
ngoại động từ
  1. giũa
  2. làm mòn
    • Limer ses écrits
      gọt giũa bài viết của mình

Từ chứa "limer"

Từ có nhắc đến "limer"