limer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gọt giũa, trau chuốt: Hành động sửa chữa, làm cho một văn bản, tác phẩm trở nên tinh tế, hoàn hảo hơn bằng cách thay đổi từ ngữ hoặc cấu trúc.
- Làm mòn, mài mòn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động làm cho vật gì đó bị hao mòn dần do ma sát hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'auteur a passé des heures à limer son discours. (Tác giả đã dành hàng giờ để gọt giũa bài phát biểu của mình.)
- Il faut limer ce texte pour qu'il soit plus clair. (Cần phải trau chuốc văn bản này để nó trở nên rõ ràng hơn.)
- L'action répétée de l'eau a limé la pierre. (Tác động lặp đi lặp lại của nước đã làm mòn phiến đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Limer son style": Trau chuốt, hoàn thiện phong cách viết của mình.
- Ce poète ne cesse de limer son style. (Nhà thơ này không ngừng trau chuốt phong cách của mình.)
"Se limer les dents": (Thành ngữ, nghĩa bóng) Cười một cách giả tạo hoặc gượng gạo.
- Il s'est limé les dents toute la soirée pour paraître aimable. (Anh ta đã cười gượng cả buổi tối để tỏ ra dễ mến.)
Biến thể và từ gần giống
Limage (danh từ giống cái): Sự gọt giũa, sự trau chuốt; hoặc sự mài mòn.
- La limage de ce roman a pris des mois. (Việc gọt giũa cuốn tiểu thuyết này đã mất nhiều tháng.)
Lime (danh từ giống cái): Cái giũa (dụng cụ); hoặc trái chanh.
- Il a aiguisé le métal avec une lime. (Anh ấy đã mài sắt bằng một cái giũa.)
Từ đồng nghĩa
- Polir: Đánh bóng, trau chuốt (văn phong).
- Peaufiner: Tỉ mỉ hoàn thiện, làm cho thật tinh xảo.
- Retravailler: Làm việc lại, sửa chữa lại (một bản thảo).
- User: Làm mòn, hao mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ "limer")
Thành ngữ liên quan
- "Limer le bouton de sonnette": (Thành ngữ cũ, nghĩa bóng) Chờ đợi rất lâu trước cửa.
- J'ai dû limer le bouton de sonnette avant qu'il n'ouvre. (Tôi đã phải chờ rất lâu trước cửa trước khi anh ta mở.)
ngoại động từ
- giũa
- làm mòn
- Limer ses écritsgọt giũa bài viết của mình