lémure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vong hồn, hồn ma: Trong sử học La Mã cổ đại, "lémure" (thường dùng ở số nhiều: lémures) chỉ những linh hồn người chết, đặc biệt là những vong hồn không yên ổn hoặc có thể gây hại, thường được cho là lang thang trên trái đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les Romains craignaient les lémures qui erraient la nuit. (Người La Mã sợ những vong hồn lang thang vào ban đêm.)
- Une cérémonie était tenue pour apaiser les lémures. (Một buổi lễ được tổ chức để làm nguôi ngoai các vong hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les Lémuralia" (hoặc Lemuria): Tên một lễ hội của người La Mã cổ đại nhằm xoa dịu những này.
- Les Lémuralia étaient des fêtes destinées à apaiser les esprits des morts. (Lễ hội Lémuralia là những ngày lễ nhằm làm dịu đi các vong linh của người chết.)
Biến thể và từ gần giống
Lémurien (adj): (thuộc về) lémure.
- Un rite lémurien. (Một nghi thức thuộc về vong hồn.)
Lémuriforme (adj): Có hình dạng giống ma/linh hồn (ít dùng).
Lưu ý quan trọng: Từ "lémure" trong tiếng Pháp hiện đại KHÔNG dùng để chỉ loài vượn cáo (lemur). Đó là một từ đồng âm khác nghĩa. Nghĩa được giải thích ở đây là nghĩa lịch sử cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Spectre: bóng ma.
- Fantôme: hồn ma.
- Esprit: linh hồn, vong hồn.
- Revenant: người chết trở về, ma.
Thành ngữ liên quan
- Être hanté par les lémures: Bị ám ảnh bởi những vong hồn (nghĩa bóng: bị ám ảnh bởi quá khứ hoặc cảm giác tội lỗi).
- Après la guerre, il semblait hanté par les lémures. (Sau chiến tranh, ông ấy dường như bị ám ảnh bởi những vong hồn.)
danh từ giống đực (thường số nhiều)
- (sử học) vong hồn (cổ La Mã)