limier

Học thuật
Thân thiện
limier

Le limier suit une piste dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chó săn thú, chó đánh hơi: Một loại chó săn được huấn luyện đặc biệt để đánh hơi lần theo dấu vết của con mồi, thườngthú săn như cáo hoặc hươu.
    • (Nghĩa bóng) Công an; mật thám: Dùng để chỉ một thám tử hoặc điều tra viên, người kỹ năng lần theo manh mối điều tra các vụ án một cách kiên trì tinh tế, giống như con chó săn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chasseurs ont lâché les limiers pour poursuivre le renard. (Những người thợ săn đã thả những con chó đánh hơi ra để đuổi theo con cáo.)
    • Dans cette affaire, la police a fait appel à ses meilleurs limiers. (Trong vụ án này, cảnh sát đã huy động những điều tra viên giỏi nhất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fin comme un limier": Thông minh tinh tế như một thám tử.
    • Ce détective privé est fin comme un limier. (Thám tử này thông minh tinh tế như một chó săn đánh hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Limier de police (cụm danh từ): Thám tử cảnh sát, điều tra viên.
    • Il travaille comme limier de police depuis vingt ans. (Ông ấy đã làm thám tử cảnh sát được hai mươi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chien de chasse: Chó săn (nghĩa đen).
  • Détective: Thám tử, điều tra viên (nghĩa bóng).
  • Enquêteur: Người điều tra.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un flair de limier: khứu giác (khả năng phát hiện) như chó săn; khả năng phát hiện manh mối rất tốt.
    • Le journaliste a un flair de limier pour dénicher les scandales. (Nhà báo đó khả năng phát hiện các vụ bê bối như một chó săn đánh hơi.)
limier

Le limier suit une piste dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. chó (săn bắn) thú, chó đánh hơi
  2. (nghĩa bóng) công an; mật thám