lamier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây tía tô đốm: Một loài thực vật thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), thường có hoa và lá có đốm hoặc vân màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le lamier est souvent confondu avec l'ortie. (Cây tía tô đốm thường bị nhầm lẫn với cây tầm ma.)
- On trouve plusieurs espèces de lamier dans cette forêt. (Người ta tìm thấy nhiều loài cây tía tô đốm trong khu rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lamier tacheté": tía tô đốm loại có đốm (một tên gọi cụ thể hơn).
- Le lamier tacheté est une plante vivace commune. (Cây tía tô đốm loại có đốm là một loại cây lâu năm phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Lamium (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật này, cũng được dùng trong tiếng Pháp.
- Le genre Lamium comprend de nombreuses espèces. (Chi Lamium bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
- Ortie morte (danh từ giống cái): Một tên gọi thông thường khác cho cây lamier, nghĩa đen là "tầm ma chết", vì nó giống cây tầm ma nhưng không gây ngứa.
- Les enfants appellent cette fleur "ortie morte". (Bọn trẻ gọi loài hoa này là "tầm ma chết".)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây tía tô đốm (họ hoa một)