linnaeus

linnaeus

A portrait of Linnaeus hangs in the biology classroom.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Carl von Linné (1707-1778): "Linnaeus" tên Latin hóa của nhà thực vật học người Thụy Điển Carl von Linné, người đã đề xuất hệ thống phân loại sinh vật hiện đại dựa trên danh pháp hai phần (tên chi tên loài). Ông được coi cha đẻ của phân loại học hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Linnaeus đã xuất bản tác phẩm đột phá "Systema Naturae" vào năm 1735.)
  • (Hệ thống danh pháp hai phần được phát triển bởi Linnaeus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linnaean classification": hệ thống phân loại do Linnaeus đề xuất, phân chia sinh vật thành các cấp bậc như giới, ngành, lớp, bộ, họ, chi, loài.

    • Modern taxonomy still uses the Linnaean classification system. (Phân loại học hiện đại vẫn sử dụng hệ thống phân loại Linnaean.)
  • "Linnaean name": tên khoa học gồm hai phần do Linnaeus đặt ra.

    • Homo sapiens is the Linnaean name for humans. (Homo sapiens tên Linnaean cho loài người.)
Biến thể từ gần giống
  • Linnaean (tính từ): thuộc về Linnaeus hoặc hệ thống của ông.

    • The Linnaean system revolutionized biology. (Hệ thống Linnaean đã cách mạng hóa sinh học.)
  • Linnaeite (danh từ): một loại khoáng vật sulfide coban, được đặt tên theo Linnaeus.

    • Linnaeite is a rare mineral found in Sweden. (Linnaeite một khoáng vật hiếm được tìm thấy ở Thụy Điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Carl von Linné: tên thật của Linnaeus bằng tiếng Thụy Điển.
  • Father of taxonomy: cha đẻ của phân loại học (danh hiệu mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Systema Naturae: tác phẩm chính của Linnaeus, nơi ông phác thảo hệ thống phân loại của mình.
  • Binomial nomenclature: danh pháp hai phần, hệ thống đặt tên khoa học do Linnaeus phát triển.
Thành ngữ liên quan
  • "Linnaeus of the field": (thành ngữ hiếm) chỉ một chuyên gia phân loại xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể.
    • She is considered the Linnaeus of the field of mycology. ( ấy được coi Linnaeus của lĩnh vực nấm học.)