leanness

leanness

A greyhound's leanness makes it a very fast runner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gầy, độ gầy: "leanness" chỉ trạng thái cơ thể ít mỡ, thường được dùng để mô tả vóc dáng thon thả, không nhiều mỡ dưới da.
    • Sự khan hiếm, sự thiếu thốn: "leanness" còn có nghĩa sự ít ỏi, nghèo nàn về số lượng hoặc chất lượng, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc tài nguyên.
dụ sử dụng
  • Sự gầy, độ gầy:

    • The athlete's leanness is a result of strict diet and exercise. (Sự gầy của vận động viên kết quả của chế độ ăn uống tập luyện nghiêm ngặt.)
    • Leanness is often associated with good health in modern fitness culture. (Sự gầy thường được liên kết với sức khỏe tốt trong văn hóa thể dục hiện đại.)
  • Sự khan hiếm, sự thiếu thốn:

    • The leanness of the harvest led to food shortages. (Sự khan hiếm của mùa màng đã dẫn đến thiếu lương thực.)
    • An exiguity of cloth that would only allow of miniature capesGeorge Eliot (Sự thiếu thốn vải chỉ đủ để làm những chiếc áo choàng nhỏ xíuGeorge Eliot)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leanness of body": sự gầy của cơ thể, thường dùng trong y học hoặc thể thao.

    • The study focused on the leanness of participants and its impact on metabolism. (Nghiên cứu tập trung vào sự gầy của người tham gia tác động của lên quá trình trao đổi chất.)
  • "Economic leanness": sự khan hiếm về kinh tế, chỉ tình trạng thiếu hụt tài nguyên hoặc ngân sách.

    • The company's leanness forced it to cut costs drastically. (Sự khan hiếm của công ty buộc phải cắt giảm chi phí một cách mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lean (tính từ): gầy, ít mỡ; khan hiếm.

    • She has a lean body after months of training. ( ấy một cơ thể gầy sau nhiều tháng tập luyện.)
    • The lean years of the economy were hard for everyone. (Những năm khan hiếm của nền kinh tế thật khó khăn cho mọi người.)
  • Leanness (danh từ) dạng danh từ của "lean", không biến thể khác.

Từ đồng nghĩa
  • Thinness: sự mỏng, sự gầy (nhấn mạnh vào độ mỏng hơn thiếu mỡ).

    • Her thinness worried her parents. (Sự gầy của ấy làm cha mẹ lo lắng.)
  • Slenderness: sự thon thả, sự mảnh mai (mang tính tích cực hơn).

    • The model's slenderness is admired by many. (Sự thon thả của người mẫu được nhiều người ngưỡng mộ.)
  • Scarcity: sự khan hiếm (dùng cho tài nguyên hoặc vật chất).

    • The scarcity of water in the desert is a serious issue. (Sự khan hiếm nước trong sa mạc một vấn đề nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lean and mean": gầy hiệu quả (thường dùng trong kinh doanh để chỉ tổ chức tinh gọn, không lãng phí).
    • The startup adopted a lean and mean approach to save money. (Công ty khởi nghiệp áp dụng cách tiếp cận tinh gọn hiệu quả để tiết kiệm tiền.)