linaceae

linaceae

Linaceae plants have small, delicate flowers with five petals.

Định nghĩa

Danh từ:
- Họ Lanh: "linaceae" một danh từ chỉ một họ thực vật hoa, phân bố rộng rãi trên toàn thế giới. Họ này bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, nổi tiếng nhất là cây lanh (Linum usitatissimum), được trồng để lấy sợi hạt.

dụ sử dụng
  • (Họ Lanh bao gồm nhiều loài lanh.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cây lanh thuộc họ Lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linaceae" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh học để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung như: đơn, hoa đều, quả nang.
  • "Linaceae" danh từ riêng chỉ họ, thường được viết hoa chữ cái đầu không dạng số nhiều thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Linum (danh từ): chi điển hình của họ Lanh, bao gồm cây lanh.
    • Linum usitatissimum is the most cultivated species of Linum. (Linum usitatissimum loài được trồng nhiều nhất của chi Lanh.)
  • Linaceous (tính từ): thuộc về họ Lanh.
    • The linaceous plants are known for their fibrous stems. (Các cây thuộc họ Lanh được biết đến với thân sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Flax family: tên gọi thông thường của họ Lanh trong tiếng Anh, thường được dùng thay cho "Linaceae" trong ngữ cảnh không chuyên.
    • The flax family includes over 300 species. (Họ Lanh bao gồm hơn 300 loài.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "linaceae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "linaceae".