lipread
Định nghĩa
Động từ: Đọc môi, hiểu lời nói của người khác bằng cách quan sát chuyển động của môi và mặt, thường được sử dụng bởi người khiếm thính.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã học đọc môi sau khi mất thính lực.)
- (Học sinh khiếm thính có thể đọc môi hướng dẫn của giáo viên một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lipread someone": đọc môi của ai đó.
- He can lipread his wife from across the room. (Anh ấy có thể đọc môi vợ mình từ đầu phòng bên kia.)
"to lipread [a language]": đọc môi trong một ngôn ngữ cụ thể.
- It is easier to lipread English than some tonal languages. (Đọc môi tiếng Anh dễ hơn so với một số ngôn ngữ có thanh điệu.)
Biến thể và từ gần giống
Lipreading (danh động từ): hành động đọc môi.
- Lipreading is a crucial skill for many deaf individuals. (Đọc môi là một kỹ năng quan trọng đối với nhiều người khiếm thính.)
Lipreader (danh từ): người đọc môi.
- She is an excellent lipreader. (Cô ấy là một người đọc môi xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Speechread: đọc lời nói (một thuật ngữ chính xác hơn, vì nó bao gồm cả việc đọc nét mặt và ngữ cảnh).
- Many deaf people prefer the term "speechreading" to "lipreading". (Nhiều người khiếm thính thích thuật ngữ "đọc lời nói" hơn là "đọc môi".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "lipread".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "lipread".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "lipread"