lustre

/'lʌstə/
Học thuật
Thân thiện
lustre

Un lustre en cristal est suspendu au plafond du salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước bóng, nước láng, nước men: Ánh sáng phản chiếu, vẻ bóng loáng trên bề mặt của một vật.
    • Đèn chùm: Một loại đèn trang trí lớn, thường nhiều nhánh đèn, được treo trên trần nhà.
    • (Nghĩa bóng) Sự hào nhoáng, sự lừng lẫy: Vẻ rực rỡ, sự nổi bật đáng ngưỡng mộ về danh tiếng hoặc vẻ ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lustre de ce vase ancien est magnifique. (Nước men của chiếc bình cổ này thật tuyệt đẹp.)
    • Un immense lustre en cristal éclairait la salle de bal. (Một chiếc đèn chùm bằng pha lê khổng lồ chiếu sáng phòng khiêu vũ.)
    • La cérémonie a ajouté du lustre à sa carrière. (Buổi lễ đã thêm phần lừng lẫy cho sự nghiệp của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner du lustre à quelque chose": Làm cho cái gì đó thêm phần rực rỡ, nổi bật hoặc giá trị.

    • Cette victoire donne du lustre à toute son équipe. (Chiến thắng này làm cho cả đội của anh ấy thêm phần lừng lẫy.)
  • "Perdre son lustre": Mất đi vẻ hào nhoáng, sự rực rỡ ban đầu.

    • Avec le temps, la vieille médaille a perdu son lustre. (Theo thời gian, tấm huy chương đã mất đi vẻ bóng láng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustrer (động từ): Đánh bóng, làm cho bóng láng.

    • Il faut lustrer ces chaussures. (Cần phải đánh bóng đôi giày này.)
  • Lustrage (danh từ giống đực): Hành động đánh bóng, sự làm cho bóng lên.

  • Lustrine (danh từ giống cái): Một loại vải bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Éclat (danh từ giống đực): Ánh sáng chói lọi, vẻ rực rỡ.
  • Brillant (danh từ giống đực/tính từ): Vẻ sáng bóng, lấp lánh; sáng chói.
  • Prestige (danh từ giống đực): Uy tín, thanh thế (gần nghĩa với "lustre" theo nghĩa bóng).
Cụm từ liên quan
  • "Chevalier du lustre": (Nghĩa mỉa, ) Một diễn viên kịch tồi, một diễn viên nghiệp (nghĩa đen: "kỵ của đèn chùm", chỉ những người đứng dưới ánh đèn chùm trên sân khấu).
Thành ngữ liên quan
  • "Ajouter du lustre à la gloire de quelqu'un": Làm cho thanh danh của ai thêm lừng lẫy.
    • Ses découvertes ont ajouté du lustre à la gloire de son pays. (Những khám phá của ông đã làm cho thanh danh đất nước ông thêm lừng lẫy.)
lustre

Un lustre en cristal est suspendu au plafond du salon.

danh từ giống đực
  1. (văn học) thời gian năm năm
  2. (sử học) lễ chuộc tội (năm năm một lần ở La )
  3. nước bóng, nước láng, nước men
  4. đèn chùm (treo ở trần nhà)
  5. (nghĩa bóng) sự hào nhoáng, sự lừng lẫy
    • Ajouter du lustre à la gloire de quelqu'un
      làm cho thanh danh của ai thêm lừng lẫy
    • chevalier du lustre
      xem chevalier