lusitania
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lusitania: Một khu vực cổ đại và tỉnh của La Mã trên bán đảo Iberia, tương ứng gần đúng với Bồ Đào Nha hiện đại và một phần của Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vực cổ đại Lusitania nổi tiếng với nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.)
- (Sự cai trị của La Mã ở Lusitania kéo dài nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lusitania" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học để chỉ vùng đất này, đặc biệt khi nói về thời kỳ La Mã.
- The Lusitania province played a key role in the Roman economy. (Tỉnh Lusitania đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
- Lusitanian (adj): thuộc về Lusitania hoặc cư dân của nó.
- The Lusitanian tribes resisted Roman expansion fiercely. (Các bộ lạc Lusitanian chống lại sự bành trướng của La Mã một cách quyết liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể tham khảo các cụm từ như "ancient Iberian province" (tỉnh Iberia cổ đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lusitania". Tuy nhiên, trong lịch sử, tên này cũng gắn với con tàu RMS Lusitania, bị đánh chìm trong Thế chiến I, nhưng đây là một nghĩa khác không liên quan đến định nghĩa chính.