litas

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Lithuania: "litas" đơn vị tiền tệ chính thức của Lithuania, được sử dụng trước khi quốc gia này chuyển sang đồng euro vào năm 2015. Đây một danh từ riêng, thường được viết hoa khi chỉ tên gọi chính thức.
dụ sử dụng
  • (Đồng litas tiền tệ của Lithuania từ năm 1993 đến 2015.)
  • (Anh ấy đã đổi euro của mình sang litas trước khi đi du lịch đến Lithuania.)
  • (Một litas được chia thành 100 centų.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lithuanian litas": cụm từ dùng để nhấn mạnh quốc gia phát hành đồng tiền này.

    • The Lithuanian litas was pegged to the euro at a fixed rate before adoption. (Đồng litas Lithuania được neo với euro theo tỷ giá cố định trước khi được chấp nhận.)
  • "litas banknotes and coins": chỉ các loại tiền giấy tiền xu của đồng litas.

    • Collectors often seek rare litas banknotes and coins from the 1990s. (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm tiền giấy tiền xu litas hiếm từ những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Litas (danh từ số nhiều giống số ít): không biến thể số nhiều khác, đây danh từ không đếm được trong ngữ cảnh tiền tệ.

    • The exchange rate for litas was stable. (Tỷ giá hối đoái của đồng litas ổn định.)
  • Lietuvos litas (cụm từ): tên gọi đầy đủ bằng tiếng Lithuania, nghĩa "litas của Lithuania".

Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Lithuania: mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng dùng để giải thích.
  • Tiền Lithuania: cách diễn đạt thông tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "litas".
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a litas": (thành ngữ hiếm) chỉ thứ đógiá trị.
    • His promise was not worth a litas. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng một đồng litas.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

litas
A traveler exchanges euros for litas at a currency counter.