loads

loads

She loads the groceries into the trunk of her car.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Một số lượng lớn, rất nhiều: "loads" được dùng trong văn nói để chỉ một số lượng hoặc khối lượng rất lớn của cái đó. Từ này mang tính thân mật, không trang trọng.
    • Nhiều, vô số: "loads" cũng có nghĩa rất nhiều thứ, thường đi kèm với một danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She made loads of new friends at the party. ( ấy đã kết bạn rất nhiều người mớibữa tiệc.)
    • He has loads of money, but he never spends it. (Anh ấy rất nhiều tiền, nhưng không bao giờ tiêu .)
    • There were loads of people waiting for the bus. ( rất nhiều người đang chờ xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loads of" + danh từ: cụm từ phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh số lượng lớn.
    • We have loads of time before the movie starts. (Chúng ta rất nhiều thời gian trước khi phim bắt đầu.)
  • "loads" như một trạng từ (không chính thức): đôi khi "loads" được dùng như một trạng từ để nhấn mạnh mức độ, nghĩa "rất nhiều".
    • I like you loads! (Tôi thích bạn rất nhiều!)
    • Thanks loads for your help. (Cảm ơn bạn rất nhiều sự giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Load (danh từ, số ít): một lượng lớn, một gánh nặng.
    • The truck carried a heavy load of bricks. (Chiếc xe tải chở một gánh gạch nặng.)
  • A load of (cụm từ): rất nhiều (thường dùng trong văn nói).
    • What a load of rubbish! (Thật một đống rác rưởi!)
  • Loaded (tính từ): đầy, chất đầy; (văn nói) giàu có.
    • The table was loaded with food. (Cái bàn chất đầy thức ăn.)
    • He's loaded after winning the lottery. (Anh ấy giàu sụ sau khi trúng số.)
Từ đồng nghĩa
  • Lots of: rất nhiều (thân mật).
    • She has lots of friends. ( ấy rất nhiều bạn.)
  • Plenty of: nhiều, dư dả.
    • There's plenty of food for everyone. ( nhiều thức ăn cho mọi người.)
  • A ton of: rất nhiều (thân mật, nhấn mạnh).
    • I have a ton of homework to do. (Tôi rất nhiều bài tập về nhà phải làm.)
  • Stacks of: chồng chất, rất nhiều.
    • She amassed stacks of newspapers. ( ấy tích trữ rất nhiều báo.)
Thành ngữ liên quan
  • Loads better/rather: tốt hơn nhiều (dùng trong văn nói).
    • I feel loads better after taking the medicine. (Tôi cảm thấy tốt hơn nhiều sau khi uống thuốc.)
  • A load of nonsense: một mớ vô nghĩa, chuyện nhảm nhí.
    • Don't listen to him; it's a load of nonsense. (Đừng nghe anh ta; đó một mớ vô nghĩa.)