leeds

leeds

Leeds is a vibrant city with historic architecture and modern developments.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Leeds: "Leeds" tên của một thành phố lớn nằm bên sông Aire, thuộc vùng West Yorkshire ở miền Bắc nước Anh. Thành phố này nổi tiếng một trung tâm của ngành công nghiệp may mặc dệt may trong lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Leeds một thành phố lớnmiền Bắc nước Anh.)
  • (Nhiều nhà máy may mặc đã được thành lậpLeeds trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to Leeds": đi đến thành phố Leeds.

    • She is planning to go to Leeds for a business conference. ( ấy đang lên kế hoạch đến Leeds để tham dự một hội nghị kinh doanh.)
  • "the University of Leeds": Đại học Leeds, một trong những trường đại học danh tiếng tại Vương quốc Anh.

    • He studied engineering at the University of Leeds. (Anh ấy đã học ngành kỹ thuật tại Đại học Leeds.)
Biến thể từ gần giống
  • Leeds United (danh từ riêng): câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp trụ sở tại Leeds.

    • Leeds United won the match against Manchester City. (Leeds United đã thắng trận đấu với Manchester City.)
  • Leedsichthys (danh từ): một chi cổ đại khổng lồ đã tuyệt chủng, được đặt tên theo thành phố Leeds.

    • Fossils of Leedsichthys were discovered in England. (Hóa thạch của Leedsichthys đã được phát hiệnAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đi đến Leeds: không cụm động từ đặc biệt; thường dùng "travel to Leeds" (đi du lịch đến Leeds) hoặc "move to Leeds" (chuyển đến Leeds).
    • They decided to move to Leeds for better job opportunities. (Họ quyết định chuyển đến Leeds để cơ hội việc làm tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be from Leeds": chỉ nguồn gốc xuất xứ từ thành phố Leeds.
    • The famous musician is from Leeds. (Nhạc nổi tiếng đó đến từ Leeds.)