liteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đường sọc: Một đường kẻ dài, thường được dùng để chỉ các đường trang trí trên vải, như khăn ăn hoặc khăn trải bàn.
- Litô: Trong ngành xây dựng, đây là một thuật ngữ chỉ một thanh gỗ hoặc cấu kiện dài, hẹp.
- Hang ổ, ổ: Nơi trú ẩn hoặc chỗ ở của một số loài động vật, đặc biệt là chó sói.
- Viết tắt của "Lithographie" (Thạch bản): Một kỹ thuật in ấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les serviettes de table ont un liteau bleu. (Những chiếc khăn ăn có một đường sọc màu xanh.)
- Le charpentier a fixé un liteau pour soutenir la structure. (Người thợ mộc đã cố định một thanh litô để chống đỡ kết cấu.)
- Les chasseurs ont trouvé le liteau du loup. (Những người thợ săn đã tìm thấy hang ổ của con sói.)
- Cette estampe est un liteau de très bonne qualité. (Bản in khắc này là một tác phẩm thạch bản chất lượng rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh trang trí hoặc dệt may, "liteau" thường được dùng ở số nhiều ("liteaux") để mô tả nhiều đường sọc tạo thành một họa tiết.
- Trong ngành in ấn nghệ thuật, từ viết tắt "liteau" thường được các nghệ sĩ và nhà sưu tập sử dụng trong các cuộc trò chuyện chuyên môn.
Biến thể và từ gần giống
- Rayure (n.f): Đường kẻ, vạch sọc. (Từ thông dụng hơn để chỉ đường sọc nói chung).
- Bande (n.f): Dải, đường viền.
- Poutre (n.f): Xà, dầm. (Từ chỉ cấu kiện xây dựng lớn hơn "liteau").
- Tanière (n.f): Hang thú. (Từ thông dụng hơn để chỉ hang ổ của động vật).
- Lithographie (n.f): Kỹ thuật in thạch bản. (Dạng đầy đủ của từ viết tắt "liteau").
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "đường sọc": Rayure, bande, filet.
- Pour le sens "hang ổ": Tanière, repaire, antre.
- Pour le sens "litô": Latte, tasseau, chevron.
Lưu ý
Từ "liteau" có nhiều nghĩa chuyên biệt khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh (thời trang/xây dựng/động vật học/in ấn). Cần chú ý đến lĩnh vực đang được nói đến để hiểu chính xác nghĩa của từ. Nghĩa "đường sọc" và "hang sói" là những nghĩa cổ điển hơn.
danh từ giống đực
- đường sọc (ở khăn ăn, khăn bàn)
- (xây dựng) litô
- hang ổ, ổ (của chó sói)
- Litho (lithographie).