litée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ổ (của động vật): Từ "litée" dùng để chỉ một ổ, một bầy con non mới đẻ của một số loài động vật, đặc biệt trong ngữ cảnh săn bắn hoặc động vật hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une litée de lapereaux. (Một ổ thỏ con.)
- La chienne a eu une belle litée de six chiots. (Con chó cái đã đẻ một ổ đẹp gồm sáu chó con.)
- Le renard cache sa litée dans le terrier. (Con cáo giấu ổ con của nó trong hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như săn bắn, chăn nuôi hoặc nghiên cứu động vật học để mô tả một lứa đẻ.
- Le chasseur a repéré une litée de marcassins dans les broussailles. (Người thợ săn đã phát hiện một ổ lợn rừng con trong bụi rậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Portée (n.f): Cũng có nghĩa là ổ, lứa đẻ (của động vật). Từ này thông dụng và có phạm vi sử dụng rộng hơn "litée".
- Nichée (n.f): Tổ, ổ (thường dùng cho chim).
- Couvaison (n.f): Ổ trứng (đang được ấp).
Từ đồng nghĩa
- Portée: ổ, lứa đẻ.
- Bande: bầy, đàn (nhưng thường chỉ nhóm động vật nói chung, không nhất thiết là con non cùng một lứa).
danh từ giống cái
- (săn bắn) ổ
- Une litée de lapereauxmột ổ thỏ con