lied

/li:d/
Học thuật
Thân thiện
lied

Un chanteur interprète un lied traditionnel lors d'une soirée musicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài hát nghệ thuật Đức: Một thể loại âm nhạc cổ điển của Đức, thườngmột bản phổ nhạc cho một bài thơ trữ tình, được biểu diễn bởi một giọng hát với phần đệm piano.
    • Bài dân ca Đức: (Nghĩa , ít phổ biến hơn) Một bài hát dân gian truyền thống của Đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les lieder de Schubert sont célèbres pour leur beauté mélodique. (Những bài lied của Schubert nổi tiếng vẻ đẹp giai điệu của chúng.)
    • Elle a interprété un lied de Schumann lors du récital. ( ấy đã trình bày một bài lied của Schumann trong buổi độc tấu.)
    • Ce compositeur a écrit de nombreux lieder sur des poèmes de Goethe. (Nhà soạn nhạc này đã viết nhiều lied dựa trên thơ của Goethe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh âm nhạc học, "lied" (số ít) "lieder" (số nhiều) thường được dùng như những thuật ngữ quốc tế, ngay cả trong tiếng Việt, để chỉ chính xác thể loại thanh nhạc nghệ thuật này của Đức.
  • Cụm từ "cycle de lieder" chỉ một chu kỳ hoặc tập hợp các bài lied chủ đề liên kết với nhau.
    • "Winterreise" est un célèbre cycle de lieder de Franz Schubert. ("Hành trình mùa đông" là một chu kỳ lied nổi tiếng của Franz Schubert.)
Biến thể từ gần giống
  • Lieder (n.m.pl): Dạng số nhiều của "lied".
  • Liederkranz (n.m): Nghĩa đen là "vòng hoa những bài hát", tên của một số hội hoặc câu lạc bộ hát hợp xướngcác cộng đồng nói tiếng Đức.
  • Kunstlied (n.m): Một từ tiếng Đức khác có nghĩa tương đương, nhấn mạnh đây là "bài hát nghệ thuật" (kunst = nghệ thuật), đối lập với dân ca (Volkslied).
Từ đồng nghĩa
  • Mélodie (n.f): Bài hát nghệ thuật Pháp, một thể loại tương tự như lied của Đức.
  • Chant (n.m): Bài hát (nghĩa rộng, không đặc trưng cho thể loại lied).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lied" một cách riêng biệt với nghĩa bài hát nghệ thuật.)

lied

Un chanteur interprète un lied traditionnel lors d'une soirée musicale.

danh từ giống đực (số nhiều lieder)
  1. dân ca
    • (de lieder) leader.

Từ đồng âm

Từ chứa "lied"