lote

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cá chình biển, cá vược biển: Một loài biển thân hình dài, thường được đánh bắt để làm thực phẩm. Tên gọi này thường chỉ các loài thuộc họ Lophiidae, đặc biệtLophius piscatorius.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le pêcheur a attrapé une grosse lotte. (Người ngư dân đã bắt được một con cá chình biển lớn.)
    • La lotte est un poisson très apprécié en cuisine française. (Cá chình biểnmột loài rất được ưa chuộng trong ẩm thực Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lotte de rivière" hoặc "lotte" (ở Canada): chỉ loài nước ngọt , còn gọi là burbot hay cá tuyết sông, khác với loài biển.
    • La lotte de rivière vit dans les eaux froides. (Cá tuyết sông sốngvùng nước lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Baudroie (n.f): Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loài biển .
  • Lophie (n.f): Tên gọi khoa học thông thường cho chi này.
Lưu ý
  • Từ "lotte" trong tiếng Pháp chủ yếu dùng để chỉ biển. Nghĩa "cá tuyết sông" (lotte de rivière) ít phổ biến hơn có thể gây nhầm lẫn. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "lotte" hầu như luôn chỉ loài biển.
danh từ giống cái
  1. như lotte