lote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cá chình biển, cá vược biển: Một loài cá biển có thân hình dài, thường được đánh bắt để làm thực phẩm. Tên gọi này thường chỉ các loài cá thuộc họ Lophiidae, đặc biệt là Lophius piscatorius.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le pêcheur a attrapé une grosse lotte. (Người ngư dân đã bắt được một con cá chình biển lớn.)
- La lotte est un poisson très apprécié en cuisine française. (Cá chình biển là một loài cá rất được ưa chuộng trong ẩm thực Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lotte de rivière" hoặc "lotte" (ở Canada): chỉ loài cá nước ngọt , còn gọi là burbot hay cá tuyết sông, khác với loài cá biển.
- La lotte de rivière vit dans les eaux froides. (Cá tuyết sông sống ở vùng nước lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Baudroie (n.f): Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng loài cá biển .
- Lophie (n.f): Tên gọi khoa học thông thường cho chi cá này.
Lưu ý
- Từ "lotte" trong tiếng Pháp chủ yếu dùng để chỉ cá biển. Nghĩa "cá tuyết sông" (lotte de rivière) ít phổ biến hơn và có thể gây nhầm lẫn. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "lotte" hầu như luôn chỉ loài cá biển.
danh từ giống cái
- như lotte