laitue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rau diếp: Một loại rau ăn lá, thường có lá xanh, giòn, được dùng phổ biến trong các món salad hoặc ăn sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté une laitue au marché. (Tôi đã mua một cây rau diếp ở chợ.)
- La laitue est l'ingrédient principal de cette salade. (Rau diếp là thành phần chính của món salad này.)
- Il faut bien laver la laitue avant de la manger. (Phải rửa rau diếp thật kỹ trước khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"laitue pommée": rau diếp cuộn, loại rau diếp có lá cuộn chặt vào nhau thành hình cầu.
- Je préfère la laitue pommée pour faire des sandwiches. (Tôi thích rau diếp cuộn để làm bánh mì sandwich hơn.)
"cœur de laitue": lõi/tim rau diếp, phần lá non và mềm ở giữa.
- Le cœur de laitue est très tendre. (Lõi rau diếp rất mềm.)
Biến thể và từ gần giống
Salade (n.f): salad; cũng có thể dùng để chỉ chung các loại rau sống ăn kèm, đôi khi bao gồm cả rau diếp.
- La salade verte est souvent à base de laitue. (Món salad xanh thường có cơ sở từ rau diếp.)
Laitue romaine (n.f): rau diếp Romaine, một giống rau diếp có lá dài và giòn.
- La laitue romaine est parfaite pour la salade César. (Rau diếp Romaine hoàn hảo cho món salad Caesar.)
Từ đồng nghĩa
- Salade verte: rau xà lách/xà lách xanh (thường dùng để chỉ hỗn hợp hoặc món ăn có rau diếp).
- Chicorée: rau diếp xoăn/rau cúc đắng (một loại rau ăn lá khác, có vị đắng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être une vraie laitue: (nghĩa bóng, thân mật) Là một người nhút nhát, yếu đuối, dễ bị tổn thương.
- Arrête de pleurer pour si peu, ne sois pas une vraie laitue ! (Đừng khóc vì chuyện nhỏ như vậy, đừng có yếu đuối thế!)
{{laitues}}
danh từ giống cái
- (thực vật học) rau diếp