figuré

Học thuật
Thân thiện
figuré

Le mot "amour" est souvent utilisé au sens figuré pour parler d'une passion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hình, được thể hiện bằng hình ảnh: Dùng để mô tả thứ đó được biểu đạt hoặc trang trí bằng các hình vẽ, hình tượng cụ thể.
    • Hữu hình, hình thái cụ thể: Trong các ngữ cảnh khoa học (như sinh học), chỉ những thứ tồn tại dưới dạng có thể nhìn thấy được, hình dạng xác định.
    • (Nghĩa bóng, tượng hình): Khi nói về ngôn ngữ, chỉ cách dùng từ không theo nghĩa đen trực tiếp theo nghĩa chuyển, giàu hình ảnh sự liên tưởng.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Nghĩa bóng: Cách hiểu hoặc ý nghĩa không trực tiếp, nguyên gốc của một từ hay cụm từ, thông qua phép ẩn dụ, hoán dụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un chapiteau figuré (Một chiếc mũ cột hình chạm khắc).
    • Un langage très figuré (Một ngôn ngữ rất giàu hình tượng/giàu tính ẩn dụ).
    • Le sens figuré d'un mot (Nghĩa bóng của một từ).
  • Danh từ:

    • Il faut distinguer le propre du figuré. (Cần phân biệt nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Ce mot s'emploie souvent au figuré. (Từ này thường được dùng theo nghĩa bóng).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au sens figuré: Theo nghĩa bóng.

    • Quand il dit qu'il a un cœur de pierre, c'est au sens figuré. (Khi anh ấy nói mình trái tim bằng đá, đótheo nghĩa bóng.)
  • Style figuré: Phong cách văn chương giàu hình tượng, sử dụng nhiều biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh.

    • La poésie de Victor Hugo est d'un style figuré. (Thơ của Victor Hugo phong cách giàu hình tượng.)
Biến thể từ liên quan
  • Figurer (động từ): xuất hiện, đại diện, tượng trưng.

    • Ce symbole figure la paix. (Biểu tượng này tượng trưng cho hòa bình.)
  • Figure (danh từ giống cái): khuôn mặt; hình dáng; nhân vật; con số; hình vẽ.

    • Une figure géométrique (Một hình hình học).
  • Figuratif, -ive (tính từ): (thuộc về) tượng hình, tả thực (trong nghệ thuật); (thuộc về) nghĩa bóng.

    • L'art figuratif (Nghệ thuật tả thực/tượng hình).
Từ đồng nghĩa
  • Symbolique (tính từ): mang tính biểu tượng, tượng trưng.
  • Métaphorique (tính từ): mang tính ẩn dụ.
  • Allégorique (tính từ): mang tính ngụ ngôn, ám chỉ.
Từ trái nghĩa
  • Propre (tính từ): (nghĩa) đen, nguyên gốc, trực tiếp.
    • Le sens propre d'un mot (Nghĩa đen của một từ).
  • Littéral, -e (tính từ): theo nghĩa đen, theo từng chữ.
  • Abstrait, -e (tính từ): trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre quelque chose au figuré: Hiểu điều đó theo nghĩa bóng.

    • Ne le gronde pas, il a pris tes paroles au figuré ! (Đừng mắng , đã hiểu lời anh theo nghĩa bóng đấy!)
  • Au propre comme au figuré: Cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

    • C'est une personne brillante, au propre comme au figuré. (Đómột người tỏa sáng, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng [vừa thông minh vừa rạng rỡ]).
figuré

Le mot "amour" est souvent utilisé au sens figuré pour parler d'une passion.

tính từ
  1. tượng hình; diễn tả bằng hình (dấu)
  2. hình
    • Chapiteau figuré
      mũ cột hình (người vật)
  3. hữu hình
    • Ferment
  4. ','french','on')"figuré
  5. (sinh vật học, sinhhọc) men hữu hình (như con men, trái với điataza)
  6. ','french','on')"
  7. (Sens figuré) (ngôn ngữ học) nghĩa
  8. giàu','french','on')"bóng
  9. giàu hình
    • ','french','on')"tượng
    • Style figuré
      văn giàu hình tượng
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) nghĩa bóng
    • Au propre et au figuré
      về nghĩa đen nghĩa bóng