figuré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hình, được thể hiện bằng hình ảnh: Dùng để mô tả thứ gì đó được biểu đạt hoặc trang trí bằng các hình vẽ, hình tượng cụ thể.
- Hữu hình, có hình thái cụ thể: Trong các ngữ cảnh khoa học (như sinh học), chỉ những thứ tồn tại dưới dạng có thể nhìn thấy được, có hình dạng xác định.
- (Nghĩa bóng, tượng hình): Khi nói về ngôn ngữ, chỉ cách dùng từ không theo nghĩa đen trực tiếp mà theo nghĩa chuyển, giàu hình ảnh và sự liên tưởng.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Nghĩa bóng: Cách hiểu hoặc ý nghĩa không trực tiếp, nguyên gốc của một từ hay cụm từ, mà thông qua phép ẩn dụ, hoán dụ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un chapiteau figuré (Một chiếc mũ cột có hình chạm khắc).
- Un langage très figuré (Một ngôn ngữ rất giàu hình tượng/giàu tính ẩn dụ).
- Le sens figuré d'un mot (Nghĩa bóng của một từ).
Danh từ:
- Il faut distinguer le propre du figuré. (Cần phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Ce mot s'emploie souvent au figuré. (Từ này thường được dùng theo nghĩa bóng).
Các cách sử dụng nâng cao
Au sens figuré: Theo nghĩa bóng.
- Quand il dit qu'il a un cœur de pierre, c'est au sens figuré. (Khi anh ấy nói mình có trái tim bằng đá, đó là theo nghĩa bóng.)
Style figuré: Phong cách văn chương giàu hình tượng, sử dụng nhiều biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh.
- La poésie de Victor Hugo est d'un style figuré. (Thơ của Victor Hugo có phong cách giàu hình tượng.)
Biến thể và từ liên quan
Figurer (động từ): xuất hiện, đại diện, tượng trưng.
- Ce symbole figure la paix. (Biểu tượng này tượng trưng cho hòa bình.)
Figure (danh từ giống cái): khuôn mặt; hình dáng; nhân vật; con số; hình vẽ.
- Une figure géométrique (Một hình hình học).
Figuratif, -ive (tính từ): (thuộc về) tượng hình, tả thực (trong nghệ thuật); (thuộc về) nghĩa bóng.
- L'art figuratif (Nghệ thuật tả thực/tượng hình).
Từ đồng nghĩa
- Symbolique (tính từ): mang tính biểu tượng, tượng trưng.
- Métaphorique (tính từ): mang tính ẩn dụ.
- Allégorique (tính từ): mang tính ngụ ngôn, ám chỉ.
Từ trái nghĩa
- Propre (tính từ): (nghĩa) đen, nguyên gốc, trực tiếp.
- Le sens propre d'un mot (Nghĩa đen của một từ).
- Littéral, -e (tính từ): theo nghĩa đen, theo từng chữ.
- Abstrait, -e (tính từ): trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
Prendre quelque chose au figuré: Hiểu điều gì đó theo nghĩa bóng.
- Ne le gronde pas, il a pris tes paroles au figuré ! (Đừng mắng nó, nó đã hiểu lời anh theo nghĩa bóng đấy!)
Au propre comme au figuré: Cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
- C'est une personne brillante, au propre comme au figuré. (Đó là một người tỏa sáng, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng [vừa thông minh vừa rạng rỡ]).
tính từ
- tượng hình; diễn tả bằng hình (dấu)
- có hình
- Chapiteau figurémũ cột có hình (người và vật)
- hữu hình
- Ferment
- ','french','on')"figuré
- (sinh vật học, sinh lý học) men hữu hình (như con men, trái với điataza)
- ','french','on')"
- (Sens figuré) (ngôn ngữ học) nghĩa
- giàu','french','on')"bóng
- giàu hình
- ','french','on')"tượng
- Style figurévăn giàu hình tượng
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) nghĩa bóng
- Au propre et au figurévề nghĩa đen và nghĩa bóng