spirit

/'spirit/
Học thuật
Thân thiện
spirit

A team's spirit is high after winning the championship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Linh hồn, tâm hồn: Phần phi vật chất, bản chất tinh thần hoặc cảm xúc của một người, thường được cho tồn tại sau khi chết.
    • Tinh thần: Thái độ, ý chí hoặc cảm xúc chung của một người hoặc nhóm người; sự can đảm, nhiệt tình hoặc nghị lực.
    • Thần linh, linh hồn siêu nhiên: Một thực thể phi vật chất, thường được coi sức mạnh hoặc ảnh hưởng, như thiên thần, ma, hoặc thần thánh.
    • Bản chất, tinh thần cốt lõi: Ý nghĩa, nguyên tắc hoặc ý định thực sự đằng sau một điều đó, trái ngược với hình thức bên ngoài.
    • Cồn, rượu mạnh: Chất lỏng dễ bay hơi, đặc biệt rượu mạnh hoặc cồn được sử dụng trong công nghiệp hoặc y tế.
  2. Động từ:

    • Đưa đi nhanh chóng bí mật: Mang ai đó hoặc cái đó đi một cách nhanh chóng, kín đáo, thường một cách bí ẩn.
    • Khuyến khích, cổ : Làm cho ai đó trở nên phấn chấn hoặc tràn đầy năng lượng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They believe the spirit lives on after death. (Họ tin rằng linh hồn vẫn tồn tại sau cái chết.)
    • He showed great spirit in facing the challenge. (Anh ấy thể hiện tinh thần rất lớn khi đối mặt với thử thách.)
    • The spirit of the festival is joyful and inclusive. (Tinh thần của lễ hội vui vẻ bao dung.)
    • We must understand the spirit of the law, not just the letter. (Chúng ta phải hiểu tinh thần của luật pháp, không chỉ mặt chữ.)
    • She added a drop of lemon spirit to the recipe. ( ấy thêm một giọt tinh dầu chanh vào công thức.)
  • Động từ:

    • The magician spirited the rabbit away from the hat. (Nhà ảo thuật làm con thỏ biến mất khỏi chiếc một cách nhanh chóng.)
    • The coach's speech spirited the team up before the final match. (Bài phát biểu của huấn luyện viên đã cổ tinh thần đội bóng trước trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in high/low spirits": tinh thần cao/ thấp, rất vui vẻ/ buồn bã.

    • She has been in high spirits since receiving the good news. ( ấy đã rất vui vẻ kể từ khi nhận được tin tốt.)
  • "the spirit is willing but the flesh is weak": tinh thần thì muốn nhưng thể xác lại yếu đuốichỉ ý chí nhưng thể lực không cho phép).

    • I wanted to finish the project tonight, but the spirit is willing but the flesh is weak. (Tôi muốn hoàn thành dự án tối nay, nhưng tinh thần thì muốn thể xác không theo kịp.)
  • "community spirit": tinh thần cộng đồng.

    • The neighborhood cleanup showed great community spirit. (Đợt tổng vệ sinh khu phố thể hiện tinh thần cộng đồng tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiritual (adj): thuộc về tinh thần, tâm linh.

    • Yoga is part of her spiritual practice. (Yoga một phần trong thực hành tâm linh của ấy.)
  • Spirited (adj): sôi nổi, đầy nhiệt huyết.

    • They had a spirited debate about the issue. (Họ đã một cuộc tranh luận sôi nổi về vấn đề.)
  • Spiritless (adj): uể oải, thiếu sinh khí.

    • His performance was dull and spiritless. (Màn trình diễn của anh ta thật tẻ nhạt thiếu sinh khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Soul: linh hồn.
    • Morale: tinh thần (của một nhóm).
    • Essence: bản chất, tinh túy.
    • Ghost: ma, hồn ma.
  • Động từ:
    • Whisk away: đưa đi nhanh.
    • Encourage: khuyến khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spirit away/off: đưa đi hoặc lấy đi một cách nhanh chóng bí mật.
    • The documents were spirited away before the police arrived. (Các tài liệu đã bị lấy đi mất trước khi cảnh sát tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Kindred spirit: người đồng điệu, tâm đầu ý hợp.

    • As soon as we met, I knew she was a kindred spirit. (Ngay khi gặp nhau, tôi đã biết ấy một người đồng điệu.)
  • The spirit of the times: tinh thần thời đại.

    • His artwork perfectly captures the spirit of the times. (Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy nắm bắt hoàn hảo tinh thần thời đại.)
spirit

A team's spirit is high after winning the championship.

danh từ
  1. tinh thần
  2. linh hồn, tâm hồn
  3. thần linh, thần thánh, quỷ thần
  4. tinh thần; lòng can đảm; sự hăng hái, nhiệt tình; nghị lực; khí thế
    • a man of unbending spirit
      người tinh thần bất khuất
    • the poor in spirit
      những người nhu nhược
    • to show a great spirit
      to ra rất can đảm
    • he infused spirit into his men
      anh ta truyền nhiệt tình cho đồng đội
    • people of spirit
      người giàu nghị lực
  5. tinh thần, thái độ tinh thần, điều kiện tinh thần
    • the result depends on the spirit in which it is done
      kết quả tuỳ thuộc vào tinh thần thực hiện công việc
  6. ảnh hưởng tinh thần; xu hướng tinh thần
    • the spirit of the age
      xu hướng tinh thần của thời đại
  7. tinh thần, nghĩa đúng
    • the spirit of the law
      tinh thần của pháp luật
    • we have followed out the spirit of his instructions
      chúng ta đã theo đúng tinh thần những chỉ thị của ông ta
  8. linh hồn, trụ cột
    • to be the animating spirit of the uprising
      linh hồn thôi thúc cuộc nổi dậy
  9. bộ óc (bóng)
    • one of the most ardent spirits of the time
      một trong những bộ óc nồng nhiệt nhất của thời đại
  10. ((thường) số nhiều) rượu mạnh
  11. (số nhiều) (dược học) cồn thuốc

Idioms

  • to be in high (great) spirits
    vui vẻ phấn khởi, phấn chấn
  • to be in low (poor) spirits
    buồn rầu, chán nản
ngoại động từ
  1. ((thường) + up) khuyến khích, cổ , làm phấn khởi
  2. chuyển nhanh, đưa biến, cuỗm nhẹ
    • to spirit something away
      cuỗm nhẹ vật
    • to spirit someone off
      đưa nhẹ người nào đi, đưa biến ai đi