spirit
/'spirit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Linh hồn, tâm hồn: Phần phi vật chất, bản chất tinh thần hoặc cảm xúc của một người, thường được cho là tồn tại sau khi chết.
- Tinh thần: Thái độ, ý chí hoặc cảm xúc chung của một người hoặc nhóm người; sự can đảm, nhiệt tình hoặc nghị lực.
- Thần linh, linh hồn siêu nhiên: Một thực thể phi vật chất, thường được coi là có sức mạnh hoặc ảnh hưởng, như thiên thần, ma, hoặc thần thánh.
- Bản chất, tinh thần cốt lõi: Ý nghĩa, nguyên tắc hoặc ý định thực sự đằng sau một điều gì đó, trái ngược với hình thức bên ngoài.
- Cồn, rượu mạnh: Chất lỏng dễ bay hơi, đặc biệt là rượu mạnh hoặc cồn được sử dụng trong công nghiệp hoặc y tế.
Động từ:
- Đưa đi nhanh chóng và bí mật: Mang ai đó hoặc cái gì đó đi một cách nhanh chóng, kín đáo, thường là một cách bí ẩn.
- Khuyến khích, cổ vũ: Làm cho ai đó trở nên phấn chấn hoặc tràn đầy năng lượng hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They believe the spirit lives on after death. (Họ tin rằng linh hồn vẫn tồn tại sau cái chết.)
- He showed great spirit in facing the challenge. (Anh ấy thể hiện tinh thần rất lớn khi đối mặt với thử thách.)
- The spirit of the festival is joyful and inclusive. (Tinh thần của lễ hội là vui vẻ và bao dung.)
- We must understand the spirit of the law, not just the letter. (Chúng ta phải hiểu tinh thần của luật pháp, không chỉ mặt chữ.)
- She added a drop of lemon spirit to the recipe. (Cô ấy thêm một giọt tinh dầu chanh vào công thức.)
Động từ:
- The magician spirited the rabbit away from the hat. (Nhà ảo thuật làm con thỏ biến mất khỏi chiếc mũ một cách nhanh chóng.)
- The coach's speech spirited the team up before the final match. (Bài phát biểu của huấn luyện viên đã cổ vũ tinh thần đội bóng trước trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in high/low spirits": có tinh thần cao/ thấp, rất vui vẻ/ buồn bã.
- She has been in high spirits since receiving the good news. (Cô ấy đã rất vui vẻ kể từ khi nhận được tin tốt.)
"the spirit is willing but the flesh is weak": tinh thần thì muốn nhưng thể xác lại yếu đuối (ý chỉ ý chí có nhưng thể lực không cho phép).
- I wanted to finish the project tonight, but the spirit is willing but the flesh is weak. (Tôi muốn hoàn thành dự án tối nay, nhưng tinh thần thì muốn mà thể xác không theo kịp.)
"community spirit": tinh thần cộng đồng.
- The neighborhood cleanup showed great community spirit. (Đợt tổng vệ sinh khu phố thể hiện tinh thần cộng đồng tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
Spiritual (adj): thuộc về tinh thần, tâm linh.
- Yoga is part of her spiritual practice. (Yoga là một phần trong thực hành tâm linh của cô ấy.)
Spirited (adj): sôi nổi, đầy nhiệt huyết.
- They had a spirited debate about the issue. (Họ đã có một cuộc tranh luận sôi nổi về vấn đề.)
Spiritless (adj): uể oải, thiếu sinh khí.
- His performance was dull and spiritless. (Màn trình diễn của anh ta thật tẻ nhạt và thiếu sinh khí.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Soul: linh hồn.
- Morale: tinh thần (của một nhóm).
- Essence: bản chất, tinh túy.
- Ghost: ma, hồn ma.
- Động từ:
- Whisk away: đưa đi nhanh.
- Encourage: khuyến khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spirit away/off: đưa đi hoặc lấy đi một cách nhanh chóng và bí mật.
- The documents were spirited away before the police arrived. (Các tài liệu đã bị lấy đi mất trước khi cảnh sát tới.)
Thành ngữ liên quan
Kindred spirit: người đồng điệu, tâm đầu ý hợp.
- As soon as we met, I knew she was a kindred spirit. (Ngay khi gặp nhau, tôi đã biết cô ấy là một người đồng điệu.)
The spirit of the times: tinh thần thời đại.
- His artwork perfectly captures the spirit of the times. (Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy nắm bắt hoàn hảo tinh thần thời đại.)
danh từ
- tinh thần
- linh hồn, tâm hồn
- thần linh, thần thánh, quỷ thần
- tinh thần; lòng can đảm; sự hăng hái, nhiệt tình; nghị lực; khí thế
- a man of unbending spiritngười có tinh thần bất khuất
- the poor in spiritnhững người nhu nhược
- to show a great spiritto ra rất can đảm
- he infused spirit into his menanh ta truyền nhiệt tình cho đồng đội
- people of spiritngười giàu nghị lực
- tinh thần, thái độ tinh thần, điều kiện tinh thần
- the result depends on the spirit in which it is donekết quả tuỳ thuộc vào tinh thần thực hiện công việc
- ảnh hưởng tinh thần; xu hướng tinh thần
- the spirit of the agexu hướng tinh thần của thời đại
- tinh thần, nghĩa đúng
- the spirit of the lawtinh thần của pháp luật
- we have followed out the spirit of his instructionschúng ta đã theo đúng tinh thần những chỉ thị của ông ta
- linh hồn, trụ cột
- to be the animating spirit of the uprisinglà linh hồn thôi thúc cuộc nổi dậy
- bộ óc (bóng)
- one of the most ardent spirits of the timemột trong những bộ óc nồng nhiệt nhất của thời đại
- ((thường) số nhiều) rượu mạnh
- (số nhiều) (dược học) cồn thuốc
Idioms
- to be in high (great) spiritsvui vẻ phấn khởi, phấn chấn
- to be in low (poor) spiritsbuồn rầu, chán nản
ngoại động từ
- ((thường) + up) khuyến khích, cổ vũ, làm phấn khởi
- chuyển nhanh, đưa biến, cuỗm nhẹ
- to spirit something awaycuỗm nhẹ vật gì
- to spirit someone offđưa nhẹ người nào đi, đưa biến ai đi