livery
/'livəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồng phục, chế phục: Trang phục đặc biệt, thường có màu sắc và kiểu dáng riêng biệt, được mặc bởi người hầu, tài xế, hoặc nhân viên của một gia đình, công ty, hoặc tổ chức cụ thể.
- Phường hội (ở Luân Đôn): Một tổ chức nghiệp đoàn lịch sử ở thành phố Luân Đôn, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc thương mại cụ thể.
- Dịch vụ cho thuê, nuôi ngựa (cổ): Việc cho thuê ngựa và xe ngựa, hoặc việc chăm sóc, cho ăn và chuồng trại dành cho ngựa thuê.
Tính từ (Cổ, ít dùng):
- Có màu gan, xám xịt: Có màu sắc giống màu của gan bệnh, thường chỉ màu vàng xám, xỉn.
- Dễ cáu, hay phật ý: Có tính khí khó chịu, dễ nổi giận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (đồng phục):
- The hotel doorman was dressed in a distinctive red and gold livery. (Người gác cửa khách sạn mặc một bộ đồng phục đỏ và vàng đặc trưng.)
- The chauffeur's livery included a cap and a double-breasted coat. (Chế phục của tài xế bao gồm mũ lưỡi trai và áo khoác hai hàng khuy.)
- Danh từ (phường hội):
- The Worshipful Company of Goldsmiths is one of the oldest livery companies in London. (Công ty Trang sức là một trong những phường hội lâu đời nhất ở Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in livery": mặc đồng phục (của người hầu).
- All the footmen were in livery for the grand ball. (Tất cả người hầu nam đều mặc chế phục cho buổi dạ hội trọng thể.)
- "livery stable": chuồng ngựa cho thuê (từ cổ).
- In the 19th century, travelers could hire a horse at the livery stable. (Vào thế kỷ 19, khách du lịch có thể thuê ngựa tại chuồng ngựa cho thuê.)
Biến thể và từ gần giống
- Liveryman (n): Hội viên của một phường hội (livery company) ở Luân Đôn.
- Livelihood (n): : Kế sinh nhai, phương tiện kiếm sống.
- Delivery (n): : Sự giao hàng, sự phân phát.
Từ đồng nghĩa
- Uniform: Đồng phục (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều ngành nghề).
- Regalia: Trang phục lễ nghi, phù hiệu (thường trang trọng hơn).
- Attire: Trang phục (từ trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "livery".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "livery".
tính từ
- có màu gan
- mắc bệnh gan, đau gan
- cáu kỉnh, dễ phật ý
danh từ
- chế phục (quần áo của người hầu các nhà quyền quý)
- to be in liverymặc chế phục
- to be out of liverykhông mặc chế phục
- livery servantđầy tớ mặc chế phục
- tư cách hội viên phường hội của Luân-ddôn
- livery companyphường hội của Luân-ddôn
- tiền (để) mua cỏ cho ngựa
- (pháp lý) sự cho chiếm hữu