livide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tím nhợt, tái mét (vì giận dữ, lạnh, hoặc sợ hãi): Màu da trở nên rất nhợt nhạt, xám xịt hoặc hơi tím, thường do cảm xúc mạnh, sốc hoặc điều kiện thể chất.
- (Văn chương) Xám xịt, tái nhợt (ám chỉ ánh sáng hoặc màu sắc): Dùng để mô tả một ánh sáng hoặc màu sắc nhợt nhạt, lạnh lẽo và thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il était livide de colère après avoir entendu la nouvelle. (Anh ấy tái mét đi vì tức giận sau khi nghe tin.)
- Sous le choc, son visage est devenu livide. (Dưới cú sốc, khuôn mặt cô ấy trở nên tím nhợt.)
- Une lueur livide éclairait la scène du crime. (Một ánh sáng xám xịt chiếu rõ hiện trường vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être livide": ở trong trạng thái tái mét, tím nhợt.
- Elle est restée livide pendant plusieurs minutes. (Cô ấy vẫn tái mét trong nhiều phút liền.)
"Rendre quelqu'un livide": làm cho ai đó tái mét đi (vì giận hoặc sợ).
- Cette remarque l'a rendue livide. (Nhận xét đó đã làm cho cô ta tái mét mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lividité (danh từ): trạng thái tái nhợt, tím tái.
- La lividité de son teint était inquiétante. (Vẻ tái nhợt của nước da anh ấy thật đáng lo.)
Từ đồng nghĩa
- Blême: tái nhợt, xanh xao.
- Pâle: nhợt nhạt, xanh xao.
- Blafard: nhợt nhạt, xám xịt (thường dùng cho ánh sáng).
Từ trái nghĩa
- Coloré: có màu sắc, hồng hào.
- Épanoui: hồng hào, rạng rỡ (khuôn mặt).
- Vif: tươi sáng, sinh động (màu sắc).
tính từ
- tím nhợt, tái mét
- Teint lividenước da tái mét