loãng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đặc, có độ sánh thấp: Dùng để mô tả chất lỏng hoặc hỗn hợp có tỉ lệ nước cao, các thành phần khác ít, dẫn đến độ đậm đặc thấp.
- Có mật độ thấp, phân tán: Dùng để mô tả sự phân bố thưa thớt, không dày đặc của các vật thể hoặc yếu tố trong một không gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nước chấm này hơi loãng, cần cho thêm chút gia vị. (Món nước chấm này hơi lỏng, cần thêm một chút gia vị.)
- Anh ta uống cà phê rất loãng, gần như chỉ là nước màu. (Anh ấy uống cà phê rất nhạt, gần như chỉ là nước có màu.)
- Dân cư ở vùng núi này sống khá loãng. (Dân cư ở vùng núi này sống khá thưa thớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loãng xương": một bệnh lý làm cho xương giảm mật độ, trở nên xốp và dễ gãy.
- Phụ nữ lớn tuổi cần đề phòng bệnh loãng xương. (Phụ nữ lớn tuổi cần đề phòng bệnh xương bị xốp, giòn.)
"loãng máu" (trong y học): tình trạng máu khó đông do thiếu các yếu tố đông máu hoặc do tác dụng của thuốc.
- Bệnh nhân sau phẫu thuật tim thường phải dùng thuốc làm loãng máu. (Bệnh nhân sau phẫu thuật tim thường phải dùng thuốc chống đông máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Loãng thể (tính từ): cách nói khác của "loãng", thường dùng trong văn chương hoặc để nhấn mạnh.
- Loãng toẹt (tính từ, khẩu ngữ): rất loãng, gần như chỉ toàn là nước.
- Nước canh loãng toẹt, chẳng có vị gì. (Nước canh rất lỏng, chẳng có vị gì cả.)
- Loang loãng (tính từ): hơi loãng, ở mức độ vừa phải.
- Pha cho tôi ly cà phê loang loãng thôi. (Pha cho tôi ly cà phê hơi loãng một chút thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Lỏng: có độ đặc thấp, dễ chảy (thường dùng cho chất lỏng nói chung).
- Nhạt: có nồng độ thấp, ít đậm đặc (thường về màu sắc hoặc vị).
- Thưa: có khoảng cách xa nhau, mật độ thấp (dùng cho vật thể phân bố trong không gian).
Từ trái nghĩa
- Đặc: có độ sánh cao, các thành phần đậm đặc.
- Cô đặc: đã được làm cho đặc lại, có nồng độ cao.
- Dày đặc: có mật độ cao, các thành phần ở sát nhau.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Loãng như nước lã: ví von chỉ thứ gì đó quá loãng, không có giá trị hoặc hương vị.
- Nước dùng của quán này loãng như nước lã. (Nước dùng của quán này loãng giống như nước không vậy.)
- Chuyện loãng: câu chuyện tầm phào, không có nội dung quan trọng.
- Thôi đừng kể mấy chuyện loãng ấy nữa. (Thôi đừng kể mấy chuyện tầm phào ấy nữa.)
- t. Không đặc, ít đậm, có ít cái nhiều nước : Cháo loãng ; Mực loãng.