loãng

  1. clair; d'une consistance trop légère; dilué
    • Cháo loãng
      soupe claire
    • Nước xốt loãng
      sauce d'une consistance trop légère
    • Rượu loãng
      alcool dilué
    • loang loãng
      (redoublement ; sens atténué) un peu clair ; assez dilué

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "loãng"

loãng
Cháo loãng được múc vào một cái bát trắng.