loaner
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe thay thế (được cho mượn): "loaner" chỉ một chiếc xe (thường là ô tô) được cho khách hàng mượn tạm thời trong khi chiếc xe của họ đang được sửa chữa.
- Người cho vay (trong kinh doanh): "loaner" cũng có thể chỉ một người hoặc tổ chức cho vay tiền hoặc cấp tín dụng trong các giao dịch thương mại.
Ví dụ sử dụng
Xe thay thế:
- The dealership gave me a loaner while my car is in the shop. (Đại lý đã cho tôi mượn một chiếc xe thay thế trong khi xe của tôi đang ở tiệm sửa.)
- I need to return the loaner by Friday. (Tôi cần trả lại chiếc xe mượn trước thứ Sáu.)
Người cho vay:
- He acted as a loaner for the small business startup. (Anh ấy đóng vai trò là người cho vay cho doanh nghiệp nhỏ mới thành lập.)
- The loaner charged a high interest rate. (Người cho vay đã tính lãi suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a loaner": có thể được dùng để mô tả một chiếc xe hoặc vật dụng được cho mượn tạm thời.
- This laptop is a loaner from the IT department. (Chiếc laptop này là đồ cho mượn từ bộ phận CNTT.)
"loaner program": chương trình cho mượn xe thay thế.
- The dealership offers a loaner program for customers. (Đại lý có chương trình cho mượn xe thay thế cho khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Loan (n): khoản vay, sự cho vay.
- She applied for a loan to buy a house. (Cô ấy đã xin vay để mua nhà.)
Lender (n): người cho vay (thường dùng trong ngân hàng).
- The lender approved the mortgage. (Người cho vay đã chấp thuận khoản thế chấp.)
Từ đồng nghĩa
- Replacement car: xe thay thế (chỉ nghĩa thứ nhất).
- Borrower: người đi vay (trái nghĩa với nghĩa thứ hai, nhưng cần lưu ý).
- Creditor: chủ nợ, người cho vay (gần nghĩa với nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loan out: cho mượn (thường dùng cho vật dụng).
- The library loans out books to members. (Thư viện cho mượn sách cho các thành viên.)
Thành ngữ liên quan
"On loan": đang được cho mượn, tạm thời thuộc về người khác.
- The painting is on loan from the museum. (Bức tranh đang được cho mượn từ bảo tàng.)
"Loan shark": kẻ cho vay nặng lãi (không phải từ đồng nghĩa, nhưng liên quan đến khái niệm cho vay).