leaner

leaner

A player scores a point with a leaner in a game of horseshoes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • ném dựa (trong trò chơi ném móng ngựa): "leaner" chỉ ném móng ngựa sao cho móng dựa vào (nhưng không vòng qua) cọc tiêu. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong trò chơi ném móng ngựa.
  2. Danh từ (bổ sung):

    • Người hoặc vật gầy hơn: "leaner" có thể dạng so sánh của "lean" (gầy, nạc), chỉ người hoặc vật thân hình gầy hơn hoặc ít mỡ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (ném móng ngựa):

    • He scored a point with a perfect leaner. (Anh ấy ghi điểm với một ném dựa hoàn hảo.)
    • In horseshoes, a leaner is worth one point. (Trong trò ném móng ngựa, một ném dựa được tính một điểm.)
  • Danh từ (so sánh):

    • This cut of meat is the leaner of the two. (Miếng thịt này miếng nạc hơn trong hai miếng.)
    • She has become a leaner version of her former self after dieting. ( ấy đã trở thành phiên bản gầy hơn so với trước đây sau khi ăn kiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To throw a leaner": ném một dựa (trong trò chơi móng ngựa).

    • The player practiced all day to master the leaner. (Người chơi đã luyện tập cả ngày để làm chủ ném dựa.)
  • "Leaner cut": phần thịt nạc hơn.

    • Choose the leaner cut of beef for a healthier meal. (Chọn phần thịt nạc hơn để bữa ăn lành mạnh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lean (adj): gầy, nạc, ít mỡ.

    • He prefers lean meat for his diet. (Anh ấy thích thịt nạc cho chế độ ăn của mình.)
  • Leaning (adj): nghiêng, dựa.

    • The leaning tower of Pisa is a famous landmark. (Tháp nghiêng Pisa một địa danh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thinner (adj): gầy hơn, mỏng hơn (dùng trong so sánh).
  • Narrower (adj): hẹp hơn (trong ngữ cảnh so sánh kích thước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lean against: dựa vào.

    • The horseshoe leans against the stake in a leaner. (Móng ngựa dựa vào cọc tiêu trong một ném dựa.)
  • Lean toward: nghiêng về, thiên về.

    • She leans toward the leaner cut of meat. ( ấy thiên về phần thịt nạc hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Lean and mean: gầy hiệu quả (thường dùng để mô tả một tổ chức hoặc người hoạt động hiệu quả với ít nguồn lực).
    • After restructuring, the company became lean and mean. (Sau khi tái cấu trúc, công ty trở nên gầy hiệu quả.)