loáng

  1. temps très court; instant
    • Chỉ một loángcông việc này xong ngay
      ce travail est fini en un temps très court
    • Chỉ một loáng biến mất
      il disparaît en un instant
  2. jeter un reflet miroitant
    • Loáng ánh đèn pha
      la lumière d'un phare qui jette un reflet miroitant
    • loáng một cái
      en un clin d'oeil
    • loang loáng
      (redoublement) miroiter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "loáng"

loáng
Loáng một cái, cô bé đã vẽ xong bức tranh.