lobata
Định nghĩa
Danh từ: - Lobata là một danh từ chỉ một loài sứa lược (ctenophore) thuộc bộ Lobata. Đặc điểm của loài này là chỉ có xúc tu ở giai đoạn chưa trưởng thành; cơ thể bị nén theo chiều dọc, có hai thùy miệng lớn và bốn phần nhọn.
Ví dụ sử dụng
- (Lobata là một loại sứa lược không có xúc tu ở giai đoạn trưởng thành.)
- (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu lobata để hiểu cấu trúc cơ thể độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lobata thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh vật học biển, để phân loại các loài sứa lược.
- (Cơ thể nén và thùy miệng của lobata là những đặc điểm chính để nhận dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobate (tính từ): có dạng thùy, chia thành thùy.
- The lobate structure of the jellyfish helps it capture prey. (Cấu trúc dạng thùy của con sứa giúp nó bắt mồi.)
- Lobation (danh từ): sự hình thành thùy, trạng thái có thùy.
- The lobation of the body is a distinctive trait of this species. (Sự hình thành thùy của cơ thể là một đặc điểm riêng biệt của loài này.)
Từ đồng nghĩa
- Comb jelly: tên gọi chung cho các loài sứa lược, bao gồm cả lobata.
- Ctenophore: nhóm động vật không xương sống mà lobata thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "lobata" là một danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lobata".